poindre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ló ra, nhú ra, xuất hiện: Dùng để miêu tả một thứ gì đó bắt đầu xuất hiện, nhô lên hoặc lộ ra một cách từ từ, thường là ánh sáng, cây cỏ, hoặc một ý nghĩ.
- Ngoại động từ:
- (Văn học) Làm đau khổ, làm xót xa, đâm vào (tâm trí): Diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực, xâm chiếm và làm tổn thương ai đó.
- (Từ cũ) Châm, chọc: Nghĩa cổ, ít dùng, chỉ hành động dùng vật nhọn đâm hoặc chọc vào.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Dès que le jour point, les oiseaux chantent. (Ngay khi bình minh vừa ló dạng, những chú chim bắt đầu hót.)
- Une idée pointe dans son esprit. (Một ý tưởng bắt đầu nhen nhúm trong tâm trí anh ấy.)
- Ngoại động từ:
- Le remords le poignait après sa décision. (Nỗi hối hận làm anh ta đau khổ sau quyết định của mình.)
- (Cổ) Le soldat poignait l'ennemi de sa lance. (Người lính dùng ngọn giáo của mình chọc vào kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Voir poindre": Thấy (điều gì) xuất hiện, ló dạng.
- On voit poindre une solution à ce problème. (Người ta thấy một giải pháp cho vấn đề này đang ló dạng.)
- "Faire poindre": Làm cho xuất hiện, làm nảy mầm.
- Le printemps fait poindre les premières fleurs. (Mùa xuân làm cho những bông hoa đầu tiên nhú lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Point (động từ): Có nghĩa là chỉ, chấm, chấm điểm. Đây là một động từ khác, không phải biến thể của "poindre", nhưng dễ nhầm lẫn do cách viết gần giống.
- Poignant, poignante (tính từ): Làm đau lòng, thống thiết, cảm động sâu sắc. Có chung gốc với nghĩa "làm đau khổ" của "poindre".
- Une scène poignante (Một cảnh tượng thống thiết)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (ló ra):
- Apparaître: Xuất hiện.
- Émerger: Nổi lên, hiện ra.
- Ngoại động từ (làm đau khổ):
- Tourmenter: Hành hạ, dày vò.
- Affliger: Làm đau buồn, làm khổ sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "poindre" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "poindre".
nội động từ
- ló ra, nhú ra
- Dès que le jour pointngay từ khi mặt trời mới ló ra
- Les bourgeons commencent à poindremầm bắt đầu nhú ra
ngoại động từ
- (văn học) làm đau khổ, làm xót xa
- Une grande tristesse le poignaitmột nỗi buồn sâu sắc làm cho anh ta đau khổ
- (từ cũ, nghĩa cũ) châm, chọc