poindre

Học thuật
Thân thiện
poindre

Le soleil commence à poindre à l'horizon.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • ra, nhú ra, xuất hiện: Dùng để miêu tả một thứ đó bắt đầu xuất hiện, nhô lên hoặc lộ ra một cách từ từ, thườngánh sáng, cây cỏ, hoặc một ý nghĩ.
  2. Ngoại động từ:
    • (Văn học) Làm đau khổ, làm xót xa, đâm vào (tâm trí): Diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ, thườngtiêu cực, xâm chiếm làm tổn thương ai đó.
    • (Từ ) Châm, chọc: Nghĩa cổ, ít dùng, chỉ hành động dùng vật nhọn đâm hoặc chọc vào.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Dès que le jour point, les oiseaux chantent. (Ngay khi bình minh vừa dạng, những chú chim bắt đầu hót.)
    • Une idée pointe dans son esprit. (Một ý tưởng bắt đầu nhen nhúm trong tâm trí anh ấy.)
  • Ngoại động từ:
    • Le remords le poignait après sa décision. (Nỗi hối hận làm anh ta đau khổ sau quyết định của mình.)
    • (Cổ) Le soldat poignait l'ennemi de sa lance. (Người lính dùng ngọn giáo của mình chọc vào kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voir poindre": Thấy (điều ) xuất hiện, dạng.
    • On voit poindre une solution à ce problème. (Người ta thấy một giải pháp cho vấn đề này đang dạng.)
  • "Faire poindre": Làm cho xuất hiện, làm nảy mầm.
    • Le printemps fait poindre les premières fleurs. (Mùa xuân làm cho những bông hoa đầu tiên nhú lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Point (động từ): Có nghĩachỉ, chấm, chấm điểm. Đâymột động từ khác, không phải biến thể của "poindre", nhưng dễ nhầm lẫn do cách viết gần giống.
  • Poignant, poignante (tính từ): Làm đau lòng, thống thiết, cảm động sâu sắc. chung gốc với nghĩa "làm đau khổ" của "poindre".
    • Une scène poignante (Một cảnh tượng thống thiết)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ ( ra):
    • Apparaître: Xuất hiện.
    • Émerger: Nổi lên, hiện ra.
  • Ngoại động từ (làm đau khổ):
    • Tourmenter: Hành hạ, dày .
    • Affliger: Làm đau buồn, làm khổ sở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "poindre" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "poindre".

poindre

Le soleil commence à poindre à l'horizon.

nội động từ
  1. ra, nhú ra
    • Dès que le jour point
      ngay từ khi mặt trời mới ra
    • Les bourgeons commencent à poindre
      mầm bắt đầu nhú ra
ngoại động từ
  1. (văn học) làm đau khổ, làm xót xa
    • Une grande tristesse le poignait
      một nỗi buồn sâu sắc làm cho anh ta đau khổ
  2. (từ , nghĩa ) châm, chọc