pondre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đẻ (trứng): Chỉ hành động của chim, , hoặc một số loài động vật khác sinh ra trứng.
    • (Nghĩa bóng, thân mật) Sản xuất, tạo ra, "đẻ ra": Dùng một cách hình tượng, không trang trọng để chỉ việc tạo ra một tác phẩm (như sách, bài hát) hoặc một ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (đẻ trứng):

    • Les poules pondent des œufs. (Những con gà mái đẻ trứng.)
    • Cette tortue marine est venue pondre sur cette plage. (Con rùa biển này đã đến đẻ trứng trên bãi biển này.)
  • Nghĩa bóng (sản xuất, đẻ ra):

    • Il a pondu un nouvel article en une nuit. (Anh ấy đã "đẻ ra" một bài báo mới trong một đêm.)
    • L'écrivain pond un roman par an. (Nhà văn "đẻ ra" một cuốn tiểu thuyết mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pondre un enfant" (nghĩa xấu, thân mật): Đẻ một đứa con. Cách nói này mang sắc thái không trang trọng, đôi khi có ý mỉa mai hoặc thô tục.

    • Elle pondait un enfant tous les ans. (Mỗi năm chị ta lại đẻ một đứa con.)
  • "Pondre un discours / un rapport": Soạn thảo một bài diễn văn / một báo cáo. Thường ám chỉ việc làm một cách vội vàng, miễn cưỡng hoặc không cảm hứng.

    • Il a pondre un discours pour la cérémonie. (Anh ta phải "vắt óc" soạn một bài diễn văn cho buổi lễ.)
Biến thể từ liên quan
  • Ponte (danh từ giống cái): Sự đẻ trứng; ổ trứng.

    • La ponte des saumons a lieu en automne. (Mùa đẻ trứng của hồi diễn ra vào mùa thu.)
  • Pondeur, pondeuse (danh từ): Con vật đẻ trứng (đực/cái); (nghĩa bóng) người sản xuất nhiều tác phẩm.

    • Une poule pondeuse. (Một con gà mái đẻ trứng.)
    • C'est une romancière prolifique, une vraie pondeuse ! ( ấymột tiểu thuyết gia sung mãn, đúngmột "cỗ máy đẻ" sách!)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Produire des œufs (sản xuất trứng).
  • Nghĩa bóng: Produire (sản xuất), sortir (cho ra đời, xuất bản - thân mật), pondérer (ít dùng theo nghĩa này).
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Aller pondre (nghĩa bóng, thô tục): Đi đẻ, đi sinh con. Cách nói rất thô tục.
    • Elle est allée pondre à l'hôpital. ( ấy đã đi đẻ ở bệnh viện.)
Thành ngữ / Cách diễn đạt liên quan
  • Pondre comme une poule (nghĩa bóng): "Đẻ" nhiều tác phẩm một cách dễ dàng đều đặn, giống như đẻ trứng. Có thể mang nghĩa tích cực (sung mãn) hoặc tiêu cực (sản xuất hàng loạt, chất lượng không cao).
    • Ce compositeur pond des symphonies comme une poule. (Nhà soạn nhạc này "đẻ" giao hưởng dễ như đẻ trứng.)
ngoại động từ
  1. đẻ (trứng)
    • Poule qui pond de gros oeufs
      con đẻ trứng to
    • Elle pondait un enfant tous les ans
      (thực vật học; nghĩa xấu) mỗi năm chị ta đẻ một con
  2. (nghĩa bóng; thân mật) sản xuất, đẻ ra
    • Pondre un roman
      đẻ ra một tiểu thuyết