bonk

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đụng mạnh, va vào (đầu): "bonk" dùng để chỉ hành động đập hoặc va vào thứ đó, đặc biệt phần đầu, gây ra âm thanh "bốp".
    • Giao hợp (thô tục): Trong ngữ cảnh thân mật hoặc thô tục, "bonk" có nghĩa quan hệ tình dục.
dụ sử dụng
  • Động từ (đụng mạnh):

    • He bonked his head on the low ceiling. (Anh ấy đụng đầu vào trần nhà thấp.)
    • The car bonked into the tree. (Chiếc xe đâm vào gốc cây.)
  • Động từ (giao hợp):

    • They were caught bonking in the park. (Họ bị bắt gặp đang quan hệ trong công viên.)
    • She bonked him after the party. ( ấy đã quan hệ với anh ta sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get bonked": bị đánh hoặc va đập.

    • The child got bonked on the head by a falling apple. (Đứa trẻ bị một quả táo rơi trúng đầu.)
  • "to bonk someone" (thô tục): giao hợp với ai đó.

    • He bragged about bonking his neighbor. (Anh ta khoe khoang về việc đã ngủ với hàng xóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonker (danh từ, không chính thức): người thường xuyên va đập hoặc (thô tục) người thích quan hệ tình dục.
    • He's a bit of a bonker when it comes to sports. (Anh ấy hơi vụng về khi chơi thể thao.)
Từ đồng nghĩa
  • Va đập: bump, hit, knock.
  • Giao hợp (thô tục): screw, bang, shag.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bonk off (thô tục): rời đi sau khi quan hệ.
    • They bonked off after the party. (Họ quan hệ xong rồi rời khỏi bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • Bonk on the head: một đập mạnh vào đầu.
    • He got a bonk on the head from a falling branch. (Anh ấy bị một cành cây rơi trúng đầu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bonk"

bonk
A child bonks a piñata at a birthday party.