bonney

Định nghĩa

Bonney một danh từ riêng (proper noun), dùng để chỉ tên của một người cụ thể trong lịch sử.

  1. Tên của một tên cướp khét tiếng người Mỹ: "Bonney" thường được nhắc đến như một phần trong biệt danh của William H. Bonney, còn được gọi là "Billy the Kid". Ông ta một tay súng tội phạm nổi tiếngmiền Tây nước Mỹ vào cuối thế kỷ 19, bị cho đã giết 21 người (1859-1881).
dụ sử dụng
  • (William H. Bonney một tên cướp khét tiếngmiền Tây hoang dã nước Mỹ.)
  • (Huyền thoại về Bonney, còn được gọi là Billy the Kid, đã được lãng mạn hóa trong nhiều bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonney" hiếm khi được dùng như một từ vựng thông thường; chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa đại chúng liên quan đến Billy the Kid.
  • Trong văn học hoặc phim ảnh, "Bonney" có thể được dùng như một biểu tượng cho sự nổi loạn, tội phạm hoặc cuộc sống ngoài vòng pháp luật.
Biến thể từ gần giống
  • Billy the Kid: Biệt danh phổ biến hơn của William H. Bonney.
  • Outlaw (danh từ): Kẻ sống ngoài vòng pháp luật.
    • Bonney was considered an outlaw by the authorities. (Bonney bị chính quyền coi một kẻ sống ngoài vòng pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bandit: Kẻ cướp, thường hoạt động tổ chức.
  • Gunfighter: Tay súng, người nổi tiếng kỹ năng dùng súng.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs hoặc idioms phổ biến với "Bonney" đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "Bonney", nhưng có thể tham khảo:
    • "To go down in history as...": Đi vào lịch sử như là...
      • Bonney went down in history as one of the most infamous outlaws. (Bonney đã đi vào lịch sử như một trong những tên cướp khét tiếng nhất.)