benne

benne

A baker sprinkles benne seeds on top of a fresh loaf of bread.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây : "benne" tên gọi để chỉ cây (còn gọi là vừng), một loại cây thân thảo mọc thẳng, nguồn gốc từ Đông Ấn Độ. Cây này cho ra hạt (benniseed) dầu .

dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cây trên cánh đồng của mình.)
  • (Hạt được dùng để làm tahini.)
  • (Dầu được chiết xuất từ cây .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "benne seed": hạt , tương đương với "benniseed".
    • She sprinkled benne seeds on the bread. ( ấy rắc hạt lên bánh mì.)
  • "benne oil": dầu .
    • Benne oil is often used in Asian cuisine. (Dầu thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Benniseed (danh từ): hạt , đồng nghĩa với "benne seed".
    • Benniseed is a common ingredient in many dishes. (Hạt một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn.)
  • Sesame (danh từ): từ thông dụng hơn để chỉ cây hoặc hạt .
    • Sesame is another name for benne. (Sesame tên gọi khác của cây .)
Từ đồng nghĩa
  • Sesame: cây , hạt .
  • Gingelly: tên gọi khác của cây một số vùng (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "benne")
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "benne")