boone

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Boone: Tên của một nhà tiên phong, hướng dẫn viên nhà thám hiểm người Mỹ (1734-1820), nổi tiếng với các cuộc thám hiểm khám phá vùng đất Kentucky.
dụ sử dụng
  • (Daniel Boone một nhà thám hiểm người Mỹ nổi tiếng, người đã giúp mở ra vùng biên giới.)
  • (Nhiều thị trấnHoa Kỳ được đặt theo tên của Boone.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boone" có thể được dùng như một từ để chỉ một người tiên phong hoặc người dẫn đường trong bối cảnh lịch sử.
    • He was considered the Boone of his generation for his adventurous spirit. (Ông ấy được coi Boone của thế hệ mình tinh thần phiêu lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Boone (danh từ chung): Trong văn hóa đại chúng, "Boone" có thể được dùng để chỉ một người tinh thần khám phá hoặc sống tự do.
    • She's a modern-day Boone, always seeking new adventures. ( ấy một Boone thời hiện đại, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Pioneer: người tiên phong.
  • Explorer: nhà thám hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Boone".
Thành ngữ liên quan
  • "Boone's way": cách làm việc hoặc sống theo phong cách của Boone, tức là độc lập thích mạo hiểm.
    • He always goes Boone's way, ignoring the rules. (Anh ấy luôn đi theo cách của Boone, bỏ qua các quy tắc.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "boone"

boone
Daniel Boone led settlers through the Cumberland Gap.