boyne

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): "Boyne" tên một con sôngphía đông Ireland, nổi tiếng Trận chiến sông Boyne (Battle of the Boyne) diễn ra vào năm 1690. Trong trận chiến này, vua William III (William của Orange) đã đánh bại vua James II bị phế truất, chấm dứt sự phục hồi của Công giáo tại Anh dưới thời nhà Stuart.

dụ sử dụng
  • (Trận chiến sông Boyne một sự kiện then chốt trong lịch sử Ireland Anh.)
  • (Sông Boyne chảy qua hạt Meath đổ ra biển Ireland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boyne" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt khi nói về các cuộc xung đột tôn giáo chính trịchâu Âu thế kỷ 17.
    • The Boyne remains a symbol of Protestant victory in Northern Ireland. (Sông Boyne vẫn biểu tượng của chiến thắng của phe Tin LànhBắc Ireland.)
Biến thể từ gần giống
  • Boyne Valley (n): Thung lũng Boyne, khu vực xung quanh sông Boyne, nổi tiếng với các di chỉ khảo cổ như Newgrange.
    • Tourists often visit the Boyne Valley for its ancient monuments. (Du khách thường đến thung lũng Boyne để tham quan các di tích cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Boyne" một địa danh cụ thể. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng:
    • Battle of the Boyne: Trận chiến sông Boyne.
    • Williamite War: Chiến tranh Williamite (cuộc chiến trận Boyne một phần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đến "Boyne".
Thành ngữ liên quan
  • "Crossing the Boyne": Một cụm từ ẩn dụ, đôi khi dùng để chỉ việc vượt qua một thử thách lịch sử hoặc chính trị lớn.
    • The agreement was seen as crossing the Boyne in terms of reconciliation. (Thỏa thuận được xem như vượt qua sông Boyne về mặt hòa giải.)