bonn

bonn

Bonn is a beautiful city on the banks of the Rhine River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Bonn: Tên một thành phố nằmphía tây nước Đức, bên bờ sông Rhine. Thành phố này từng thủ đô của Tây Đức trong giai đoạn từ năm 1949 đến năm 1989.

dụ sử dụng
  • (Bonn từng thủ đô của Tây Đức sau Thế chiến thứ hai.)
  • (Thành phố Bonn nổi tiếng với cảnh quan ven sông tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Bonn Republic": Cụm từ lịch sử chỉ thời kỳ Tây Đức thủ đô Bonn (1949–1990).
    • Historians often refer to the Bonn Republic when discussing post-war West Germany. (Các nhà sử học thường nhắc đến "Cộng hòa Bonn" khi thảo luận về Tây Đức thời hậu chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bonn-based (tính từ): trụ sở hoặc đặt tại Bonn.
    • Many international organizations are Bonn-based. (Nhiều tổ chức quốc tế trụ sở tại Bonn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Các cụm từ liên quan
  • the city of Bonn: thành phố Bonn.
    • The city of Bonn hosts the United Nations Climate Change Secretariat. (Thành phố Bonn nơi đặt Ban Thư ký Biến đổi Khí hậu của Liên Hợp Quốc.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Bonn".