benny

benny

A comedian tells a joke with perfect timing, just like Benny.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hạt (vừng): "benny" một từ lóng hoặc tên gọi khác của hạt , thường được dùng trong tiếng Anh Ấn Độ hoặc các vùng nói tiếng Anh khác để chỉ loại cây hạt dùng làm gia vị ép dầu.
    • Viên thuốc kích thích (thuốc lắc): Trong tiếng lóng, "benny" còn tên viết tắt của "Benzedrine", một loại thuốc kích thích thần kinh (amphetamine) từng được sử dụng phổ biến.
  2. Danh từ riêng:

    • Tên của một danh hài người Mỹ: "Benny" tên gọi tắt của Jack Benny, một danh hài nổi tiếng người Mỹ (1894-1974), được biết đến với phong cách hài hước tự ti cách nói chuyện duyên dáng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hạt ):

    • The recipe calls for a tablespoon of benny. (Công thức yêu cầu một muỗng canh hạt .)
    • Benny oil is commonly used in Asian cuisine. (Dầu thường được dùng trong ẩm thực châu Á.)
  • Danh từ (thuốc kích thích):

    • He was caught with a stash of bennies. (Anh ta bị bắt tàng trữ một lượng thuốc kích thích.)
    • Using bennies without a prescription is illegal. (Sử dụng thuốc kích thích không đơn thuốc bất hợp pháp.)
  • Danh từ riêng (danh hài):

    • Jack Benny was a master of comedic timing. (Jack Benny bậc thầy về nhịp điệu hài hước.)
    • The Benny show was a classic of American radio. (Chương trình của Benny một tác phẩm kinh điển của đài phát thanh Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benny" (dạng số nhiều "bennies"): Trong tiếng lóng, từ này thường được dùngdạng số nhiều để chỉ nhiều viên thuốc.

    • He popped a couple of bennies before the exam. (Anh ta uống vài viên thuốc kích thích trước kỳ thi.)
  • "Benny seed": Một cách nói khác để chỉ hạt .

    • Benny seeds are rich in oil and protein. (Hạt giàu dầu protein.)
Biến thể từ gần giống
  • Bennie (biến thể chính tả): Cách viết khác của "benny", thường dùng cho nghĩa thuốc kích thích.

    • The term "bennie" is slang for Benzedrine. (Thuật ngữ "bennie" tiếng lóng của Benzedrine.)
  • Benny (cây): Cũng có thể chỉ cây (Sesamum indicum).

    • The benny plant produces tiny seeds. (Cây tạo ra những hạt nhỏ xíu.)
Từ đồng nghĩa
  • Sesame: hạt (từ phổ biến hơn).
  • Benzedrine: tên thương hiệu của thuốc kích thích.
  • Amphetamine: nhóm thuốc kích thích nói chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến; từ "benny" thường đứng độc lập như danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • "To be on bennies": đang chịu ảnh hưởng của thuốc kích thích.
    • He was so energetic because he was on bennies. (Anh ấy tràn đầy năng lượng đang dùng thuốc kích thích.)