boo-boo

boo-boo

She made a little boo-boo while reading her report to the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗi lầm đáng xấu hổ: "boo-boo" chỉ một sai lầm nhỏ nhưng thường gây ra sự bối rối hoặc ngượng ngùng cho người mắc phải. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I made a boo-boo by forgetting her birthday. (Tôi đã phạm một lỗi lầm đáng xấu hổ khi quên mất sinh nhật của ấy.)
    • The actor's boo-boo during the live show made everyone laugh. (Lỗi lầm đáng xấu hổ của diễn viên trong chương trình trực tiếp đã khiến mọi người cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a boo-boo": phạm một sai lầm nhỏ nhưng đáng xấu hổ.

    • He made a boo-boo by sending the email to the wrong person. (Anh ấy đã phạm một lỗi lầm đáng xấu hổ khi gửi email nhầm người.)
  • "a minor boo-boo": một lỗi nhỏ, không nghiêm trọng.

    • Don't worry, it's just a minor boo-boo in the report. (Đừng lo, đó chỉ một lỗi nhỏ trong báo cáo thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Boo-boo (từ lóng): cũng có thể dùng để chỉ vết thương nhỏ (đặc biệt trẻ em), nhưng nghĩa chính vẫn lỗi lầm.
    • The child cried over a tiny boo-boo on his knee. (Đứa trẻ khóc một vết thương nhỏ trên đầu gối của .)
Từ đồng nghĩa
  • Mistake: lỗi, sai lầm (nói chung).
  • Error: lỗi (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn).
  • Blunder: sai lầm ngớ ngẩn, lớn hơn boo-boo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "boo-boo", đây danh từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • "to make a boo-boo": phạm lỗi (thành ngữ thông tục).
    • I made a boo-boo when I accidentally deleted the file. (Tôi đã phạm lỗi khi vô tình xóa tập tin.)