booger
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỉ mũi khô: "Booger" chỉ chất nhầy khô trong mũi, thường được coi là thô tục hoặc dùng trong giao tiếp thân mật.
- Quái vật tưởng tượng: Trong văn hóa dân gian, "booger" còn dùng để chỉ một con quái vật tưởng tượng dùng để dọa trẻ em.
Ví dụ sử dụng
Gỉ mũi khô:
- The child picked a booger from his nose. (Đứa trẻ lấy một cái gỉ mũi khô từ mũi nó.)
- Don't wipe your booger on the wall! (Đừng lau gỉ mũi lên tường!)
Quái vật tưởng tượng:
- The booger will get you if you don't behave. (Con quái vật booger sẽ bắt con nếu con không ngoan.)
- My grandmother used to tell stories about the booger under the bed. (Bà tôi thường kể chuyện về con quái vật booger dưới gầm giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"booger" trong tiếng lóng: Đôi khi dùng để chỉ một người khó chịu hoặc một vấn đề nhỏ nhặt.
- He's a little booger, always causing trouble. (Nó là một thằng nhóc khó chịu, luôn gây rắc rối.)
"booger" trong y học: Thuật ngữ không chính thức, y học gọi là "mucus" (chất nhầy) hoặc "dried nasal mucus" (chất nhầy mũi khô).
Biến thể và từ gần giống
Boogeyman (n): Quái vật bóng đêm, dùng để dọa trẻ em.
- The boogeyman is a common figure in children's folklore. (Quái vật bóng đêm là một nhân vật phổ biến trong văn hóa dân gian trẻ em.)
Booger-like (adj): Giống như gỉ mũi khô.
- The texture of the sauce was booger-like. (Kết cấu của nước sốt giống như gỉ mũi khô.)
Từ đồng nghĩa
- Snot: Chất nhầy mũi (thô tục hơn, thường dùng trong giao tiếp thân mật).
- Mucus: Chất nhầy (thuật ngữ y học, trung tính).
- Monster: Quái vật (dùng cho nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pick a booger: Lấy gỉ mũi.
- Stop picking your booger in public! (Đừng lấy gỉ mũi ở nơi công cộng!)
Flick a booger: Búng gỉ mũi.
- He flicked a booger across the room. (Anh ta búng một cái gỉ mũi xuyên qua phòng.)
Thành ngữ liên quan
Booger bear: Một cách gọi thân mật, hài hước cho người yêu hoặc trẻ con.
- Come here, my little booger bear! (Lại đây, cục cưng của mẹ!)
Booger up: Làm hỏng, gây rắc rối (tiếng lóng hiếm dùng).
- He boogered up the whole plan. (Nó làm hỏng toàn bộ kế hoạch.)