booker
Định nghĩa
- Danh từ: Người đặt trước (một dịch vụ, suất diễn, hoặc chỗ ở) cho người khác hoặc cho chính mình; người thuê (một nghệ sĩ, diễn viên) để biểu diễn.
- Cụ thể hơn, "booker" chỉ người có trách nhiệm sắp xếp các buổi biểu diễn, hợp đồng hoặc sự kiện cho nghệ sĩ, diễn viên, hoặc công ty giải trí.
Ví dụ sử dụng
- (Ban nhạc đã thuê một người đặt lịch chuyên nghiệp để sắp xếp chuyến lưu diễn của họ.)
- (Cô ấy làm việc như một người đặt lịch cho một công ty người mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Talent booker": người chuyên đặt lịch biểu diễn cho các tài năng (ca sĩ, diễn viên hài, v.v.).
- The talent booker contacted several comedians for the festival. (Người đặt lịch tài năng đã liên hệ với một số diễn viên hài cho lễ hội.)
- "Event booker": người chịu trách nhiệm đặt trước các địa điểm hoặc dịch vụ cho sự kiện.
- As an event booker, he ensures all venues are secured on time. (Là người đặt lịch sự kiện, anh ấy đảm bảo tất cả địa điểm được đặt trước đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Book (động từ): đặt trước, đặt chỗ.
- I need to book a hotel room for next week. (Tôi cần đặt một phòng khách sạn cho tuần tới.)
- Booking (danh từ): việc đặt trước; suất đặt.
- The booking for the concert was confirmed. (Việc đặt chỗ cho buổi hòa nhạc đã được xác nhận.)
- Bookable (tính từ): có thể đặt trước.
- Seats for the show are bookable online. (Ghế ngồi cho buổi biểu diễn có thể đặt trước qua mạng.)
Từ đồng nghĩa
- Reservationist: người đặt chỗ (thường dùng trong khách sạn, nhà hàng).
- Agent: người đại diện (thường là người sắp xếp công việc cho nghệ sĩ).
- Coordinator: người điều phối (sắp xếp lịch trình và sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Book in: đặt trước (chỗ ở, dịch vụ).
- We need to book in at the hotel by 6 PM. (Chúng tôi cần đặt trước tại khách sạn trước 6 giờ tối.)
- Book up: làm cho kín chỗ, hết chỗ.
- The concert is fully booked up. (Buổi hòa nhạc đã kín chỗ hoàn toàn.)
Thành ngữ liên quan
- To be fully booked: kín lịch, không còn chỗ trống.
- The restaurant is fully booked for Valentine's Day. (Nhà hàng đã kín chỗ cho Ngày lễ Tình nhân.)
- To book a gig: đặt một buổi biểu diễn (thường dùng trong ngành âm nhạc).
- The band booked a gig at the local club. (Ban nhạc đã đặt một buổi biểu diễn tại câu lạc bộ địa phương.)