boole
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- George Boole: Tên của một nhà toán học người Anh (1815-1864), người sáng lập ra đại số Boolean, một hệ thống logic toán học quan trọng trong khoa học máy tính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Boole is known for his work in logic and algebra. (Boole được biết đến với công trình về logic và đại số.)
- The concept of Boolean algebra was developed by Boole. (Khái niệm đại số Boolean được phát triển bởi Boole.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Boolean" (tính từ): liên quan đến hệ thống logic do Boole phát minh.
- Boolean logic is used in computer programming. (Logic Boolean được sử dụng trong lập trình máy tính.)
- "Boolean algebra" (danh từ): đại số Boolean, một nhánh của toán học.
- Students study Boolean algebra in computer science courses. (Sinh viên học đại số Boolean trong các khóa học khoa học máy tính.)
Biến thể và từ gần giống
- Boolean (tính từ): thuộc về Boole hoặc hệ thống của ông.
- A Boolean expression evaluates to true or false. (Một biểu thức Boolean đánh giá là đúng hoặc sai.)
- Booleanness (danh từ): tính chất Boolean (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
- George Boole: tên đầy đủ của nhà toán học.
- Boole (họ): họ của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan đến "Boole".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "Boole".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "boole"