boule

boule

A craftsman carefully inlays a boule into the cabinet door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật khảm trang trí: "boule" (hay "boulle") chỉ một kỹ thuật trang trí đồ nội thất (tủ, bàn) bằng cách khảm các mảnh xà cừ, đồi mồi, đồng thau hoặc kim loại màu vàng trắng vào gỗ, tạo thành các họa tiết cuộn xoắn (scrolls) tinh xảo. Kỹ thuật này được đặt tên theo người sáng tạo ra , thợ mộc người Pháp André-Charles Boulle (thế kỷ 17).
dụ sử dụng
  • (Chiếc tủ cổ lớp khảm boule tinh xảo.)
  • (Kỹ thuật khảm boule một dấu hiệu đặc trưng của đồ nội thất Baroque Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Boule work" (tác phẩm khảm boule): dùng để chỉ toàn bộ đồ nội thất hoặc chi tiết được trang trí bằng kỹ thuật này.
    • The museum's collection includes several pieces of boule work. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm vài món đồ khảm boule.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulle (danh từ): cách viết khác phổ biến hơn, đặc biệt khi nói về phong cách hoặc kỹ thuật.
    • The boulle marquetry is a lost art. (Kỹ thuật khảm boulle một nghệ thuật đã thất truyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Marquetry (danh từ): kỹ thuật khảm gỗ nói chung, nhưng "boule" một dạng đặc thù với vật liệu họa tiết riêng.
  • Inlay (danh từ): lớp khảm nói chung, không chỉ riêng đồ nội thất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ này.