bore bit
Danh từ: Mũi khoan đá
bore bit là một danh từ ghép, chỉ một loại mũi khoan chuyên dụng được thiết kế để khoan xuyên qua đá, thường được sử dụng trong ngành khai thác mỏ, xây dựng hoặc địa chất.
- (Các công nhân đã sử dụng một máy khoan mạnh với mũi khoan đá để xuyên thủng bức tường đá granit.)
- (Một mũi khoan đá là thiết yếu để khoan vào các cấu trúc đá cứng trong quá trình khai thác mỏ.)
"Diamond-tipped bore bit": mũi khoan đá có đầu kim cương, thường dùng để khoan các loại đá cực kỳ cứng.
- Diamond-tipped bore bits are preferred for drilling through basalt. (Các mũi khoan đá có đầu kim cương được ưu tiên để khoan qua đá bazan.)
"Rock bore bit": một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào mục đích khoan đá.
- The rock bore bit must be replaced after drilling several meters. (Mũi khoan đá phải được thay thế sau khi khoan được vài mét.)
Bore (n): lỗ khoan, lỗ hổng được tạo ra bằng cách khoan.
- The bore of the oil well was 30 centimeters wide. (Lỗ khoan của giếng dầu rộng 30 cm.)
Drill bit (n): mũi khoan (thuật ngữ chung hơn, áp dụng cho mọi loại vật liệu).
- A drill bit can be made for wood, metal, or rock. (Một mũi khoan có thể được làm cho gỗ, kim loại hoặc đá.)
Rock drill bit: mũi khoan đá (cùng nghĩa, thường dùng trong xây dựng).
- The rock drill bit is specifically designed for hard surfaces. (Mũi khoan đá được thiết kế đặc biệt cho các bề mặt cứng.)
Masonry bit: mũi khoan gạch đá (dùng cho gạch, bê tông, nhưng không nhất thiết phải là đá tự nhiên).
- Use a masonry bit for drilling into brick walls. (Hãy dùng mũi khoan gạch đá để khoan vào tường gạch.)
Bore through: khoan xuyên qua.
- The machine bored through the limestone layer with ease. (Cỗ máy đã khoan xuyên qua lớp đá vôi một cách dễ dàng.)
Bore into: khoan vào (bên trong).
- The drill bored into the bedrock to extract samples. (Máy khoan đã khoan vào nền đá để lấy mẫu.)
- As dull as a bore bit without diamonds: (thành ngữ so sánh) nhạt nhẽo như mũi khoan đá không có kim cương (ám chỉ sự kém hiệu quả hoặc thiếu sức sống).
- His speech was as dull as a bore bit without diamonds. (Bài phát biểu của anh ấy nhạt nhẽo như mũi khoan đá không có kim cương.)