borer

/'bɔ:rə/
Học thuật
Thân thiện
borer

A carpenter uses a borer to make a hole in a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khoan, người đào: Chỉ người thực hiện hành động khoan hoặc đào.
    • Cái khoan, máy khoan: Dụng cụ hoặc máy móc dùng để tạo lỗ, xuyên qua vật liệu.
    • (Động vật học) Sâu đục, côn trùng đục lỗ: Chỉ các loại côn trùng, ấu trùng hoặc động vật thân mềm chuyên đục, khoan vào gỗ, thực vật hoặc các vật liệu khác để sinh sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The borer used a powerful drill to make holes in the concrete wall. (Người thợ khoan đã dùng một máy khoan mạnh để tạo lỗ trên tường tông.)
    • This new diamond-tipped borer can penetrate the hardest rock. (Cái khoan mới mũi kim cương này có thể xuyên qua loại đá cứng nhất.)
    • The apple tree is infected by a borer. (Cây táo bị nhiễm sâu đục thân.)
    • Wood borers can cause significant damage to furniture. (Các loài sâu đục gỗ có thể gây thiệt hại đáng kể cho đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rock borer": Công cụ khoan đá hoặc sinh vật đục đá.

    • The geologist used a rock borer to collect core samples. (Nhà địa chất đã dùng một máy khoan đá để thu thập mẫu lõi.)
  • "Corn borer": Sâu đục thân ngô, một loại sâu hại phổ biến.

    • Farmers are trying to control the spread of the corn borer. (Nông dân đang cố gắng kiểm soát sự lây lan của sâu đục thân ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Bore (động từ): Khoan, đục.

    • They need to bore a hole through the metal sheet. (Họ cần khoan một lỗ qua tấm kim loại.)
  • Boring (danh từ/tính từ): Hành động khoan; hoặc nhàm chán.

    • The boring of the tunnel took two years. (Việc khoan đường hầm mất hai năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Drill (n): Máy khoan, mũi khoan.
  • Auger (n): Máy khoan lỗ (thường dùng cho gỗ hoặc đất).
  • Insect pest (n): Côn trùng gây hại (nghĩa liên quan đến sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'borer' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động 'bore') - Bore into: Khoan sâu vào, đâm sâu vào. - The larvae bore into the wood to make their home. (Ấu trùng đục sâu vào gỗ để làm nhà.)

  • Bore through: Khoan xuyên qua.
    • The drill bit is strong enough to bore through solid steel. (Mũi khoan đủ cứng để khoan xuyên qua thép đặc.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'borer')

borer

A carpenter uses a borer to make a hole in a wooden plank.

danh từ
  1. người khoan, người đào
  2. cái khoan, máy khoan
  3. (động vật học) sâu bore

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "borer"