bearer

/'beərə/
Học thuật
Thân thiện
bearer

The bearer presented the endorsed bond at the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mang, người vác, người chuyển: Chỉ người nhiệm vụ mang, vác hoặc chuyển một vật cụ thể nào đó.
    • Người cầm, người nắm giữ (giấy tờ giá): Chỉ người đang nắm giữ một tài liệu tài chính (như séc, trái phiếu) quyền lợi được trả cho bất kỳ ai đang cầm .
    • Vật đỡ, giá đỡ: Trong kỹ thuật, chỉ một bộ phận hoặc cấu trúc chức năng đỡ, chịu tải hoặc mang một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bearer of this letter has important news for you. (Người mang thư này tin quan trọng cho ông.)
    • The cheque is payable to the bearer. (Tấm séc này được trả cho người cầm .)
    • The pallbearers carried the coffin solemnly. (Những người khiêng quan tài bước đi trang nghiêm.)
    • This beam acts as the main bearer for the floor. (Dầm này đóng vai trò giá đỡ chính cho sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Standard-bearer": Người tiên phong, người đi đầu (trong một phong trào, tư tưởng).

    • She is considered a standard-bearer for modern architecture. ( ấy được coi người tiên phong cho kiến trúc hiện đại.)
  • "Bearer of bad news": Người mang tin xấu.

    • I hate to be the bearer of bad news, but the project has been cancelled. (Tôi ghét phải người mang tin xấu, nhưng dự án đã bị hủy bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear (động từ): Mang, vác, chịu đựng.
  • Burden (danh từ): Gánh nặng.
  • Carrier (danh từ): Người/vật mang, người chuyên chở (thường mang nghĩa rộng hơn, như hãng vận tải, vật trung gian truyền bệnh).
Từ đồng nghĩa
  • Carrier: Người/vật mang, người chuyên chở.
  • Holder: Người nắm giữ.
  • Messenger: Sứ giả, người đưa tin.
  • Porter: Người khuân vác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "bearer". Các cụm từ liên quan thường danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • "The bearer of gifts": Người mang quà đến (thường mang hàm ý tích cực, nhưng đôi khi có thể nghi ngờ).
    • Be cautious of strangers who come as bearers of gifts. (Hãy thận trọng với người lạ đến trong vai người mang quà.)
bearer

The bearer presented the endorsed bond at the counter.

danh từ
  1. người đem, người mang, người cầm (thư, điện...); người khiêng, người vác, người tải
    • bearer company
      đơn vị tải thương (tại trận địa)
  2. vật sinh lợi nhiều
    • a good bearer
      cây sai quả, cây nhiều hoa
  3. (vật ) vật đỡ, cái giá, cái trụ