borneo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Borneo: Hòn đảo lớn thứ ba trên thế giới; nằm ở phía tây Thái Bình Dương, về phía bắc đảo Java; phần lớn diện tích được bao phủ bởi rừng rậm nhiệt đới và rừng mưa; là một phần của Quần đảo Mã Lai. Đảo Borneo được chia sẻ bởi ba quốc gia: Indonesia, Malaysia và Brunei.
Ví dụ sử dụng
- (Borneo nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú và các loài động vật hoang dã độc đáo, chẳng hạn như đười ươi.)
- (Những khu rừng mưa nhiệt đới của Borneo là một trong những khu rừng lâu đời nhất trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the island of Borneo": hòn đảo Borneo, dùng để nhấn mạnh vị trí địa lý.
- The island of Borneo is strategically located in Southeast Asia. (Hòn đảo Borneo nằm ở vị trí chiến lược tại Đông Nam Á.)
"Borneo rainforest": rừng mưa Borneo, chỉ hệ sinh thái đặc trưng của đảo.
- The Borneo rainforest is home to thousands of plant and animal species. (Rừng mưa Borneo là nơi sinh sống của hàng nghìn loài thực vật và động vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Bornean (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến đảo Borneo.
- The Bornean orangutan is a critically endangered species. (Đười ươi Borneo là một loài có nguy cơ tuyệt chủng cao.)
Từ đồng nghĩa
- Kalimantan: Tên gọi phần lãnh thổ của Indonesia trên đảo Borneo (thường dùng trong bối cảnh địa lý hành chính).
Các cụm từ liên quan
"in Borneo": ở Borneo.
- Many indigenous tribes live in Borneo. (Nhiều bộ lạc bản địa sống ở Borneo.)
"from Borneo": từ Borneo.
- This rare flower is from Borneo. (Loài hoa quý hiếm này đến từ Borneo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ "Borneo", vì đây là tên địa danh cụ thể.)