brno
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Brno: Một thành phố công nghiệp nằm ở vùng Moravia, thuộc Cộng hòa Séc, về phía đông nam của thủ đô Praha. Đây là thành phố lớn thứ hai của đất nước này, nổi tiếng với kiến trúc lịch sử, các triển lãm và hội chợ quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- (Brno nổi tiếng với kiến trúc hiện đại và bầu không khí văn hóa sôi động.)
- (Nhiều du khách ghé thăm Brno để khám phá các lâu đài và nhà thờ lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The city of Brno": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh địa danh trong văn bản trang trọng hoặc du lịch.
- The city of Brno hosts the annual International Trade Fair. (Thành phố Brno tổ chức Hội chợ Thương mại Quốc tế hàng năm.)
"Brno's Old Town": khu phố cổ của Brno, một điểm đến du lịch nổi bật.
- Brno's Old Town is famous for its Gothic-style buildings and cobblestone streets. (Khu phố cổ của Brno nổi tiếng với các tòa nhà theo phong cách Gothic và những con đường lát đá cuội.)
Biến thể và từ gần giống
- Brněnský (tính từ trong tiếng Séc): thuộc về Brno.
- The Brněnský dialect is a variant of Czech spoken in the region. (Phương ngữ Brněnský là một biến thể của tiếng Séc được nói trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố Moravia: Brno đôi khi được gọi là "thủ phủ của Moravia" do vai trò trung tâm của nó trong vùng.
- As the capital of Moravia, Brno is a hub for education and industry. (Là thủ phủ của Moravia, Brno là trung tâm giáo dục và công nghiệp.)
Các cụm từ liên quan
- Brno Exhibition Centre: trung tâm triển lãm lớn ở Brno, nơi tổ chức nhiều sự kiện quốc tế.
- The Brno Exhibition Centre attracts thousands of visitors every year. (Trung tâm Triển lãm Brno thu hút hàng nghìn du khách mỗi năm.)
Thành ngữ liên quan
- "From Brno to the world": cụm từ tượng trưng cho sự lan tỏa của văn hóa hoặc sản phẩm từ Brno ra toàn cầu.
- This tech startup went from Brno to the world, expanding rapidly. (Công ty khởi nghiệp công nghệ này đã từ Brno vươn ra thế giới, mở rộng nhanh chóng.)