born
Động tính từ quá khứ (của "bear"):
- Được sinh ra: Chỉ trạng thái hoặc sự kiện một người hoặc sinh vật ra đời.
- Xuất hiện, hình thành: Dùng để chỉ sự ra đời của một ý tưởng, tổ chức hoặc hiện tượng.
Tính từ:
- Bẩm sinh, có từ khi sinh ra: Chỉ một phẩm chất, tài năng hoặc đặc điểm đã có sẵn từ lúc mới chào đời.
- Chí, thậm, hết sức: Dùng để nhấn mạnh một đặc điểm cực kỳ rõ rệt của một người.
Động tính từ quá khứ:
- She was born in Hanoi. (Cô ấy được sinh ra ở Hà Nội.)
- A new idea was born from their discussion. (Một ý tưởng mới đã được hình thành từ cuộc thảo luận của họ.)
Tính từ:
- He is a born leader. (Anh ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
- She is a born artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ bẩm sinh.)
"to be born with a silver spoon in one's mouth": sinh ra trong gia đình giàu có, sung sướng.
- He doesn't know hardship; he was born with a silver spoon in his mouth. (Anh ta không biết đến khó khăn; anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng.)
"born and bred": sinh ra và lớn lên (ở một nơi nào đó).
- She is a Londoner, born and bred. (Cô ấy là người London chính gốc.)
"in all one's born days": suốt cả cuộc đời (một ai đó).
- In all my born days, I've never seen such a thing. (Suốt cả cuộc đời tôi, tôi chưa bao giờ thấy một thứ như vậy.)
Newborn (adj/n): sơ sinh, trẻ sơ sinh.
- The newborn baby is very healthy. (Em bé sơ sinh rất khỏe mạnh.)
Stillborn (adj): chết lưu, thai chết lưu; (nghĩa bóng) thất bại ngay từ khi bắt đầu.
- The project was stillborn due to lack of funding. (Dự án đã thất bại ngay từ đầu do thiếu kinh phí.)
- Innate (adj): bẩm sinh, trời sinh.
- Natural (adj): tự nhiên, có sẵn.
(Từ "born" là động tính từ, không hình thành phrasal verbs theo cách thông thường. Các cụm từ liên quan thường là thành ngữ hoặc cách diễn đạt cố định.)
Born yesterday: ngây thơ, khờ dại (thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng mình không dễ bị lừa).
- I wasn't born yesterday; I know what you're trying to do. (Tôi đâu phải đứa trẻ lên ba; tôi biết anh đang định làm gì.)
Born to do something: sinh ra là để làm việc gì đó.
- He was born to be a teacher. (Anh ấy sinh ra là để làm giáo viên.)
-
bẩm sinh, đẻ ra đã là
-
a born poet; a poet bornnhà thơ bẩm sinh
-
-
thậm, chí, hết sức
-
a born foolngười chí ngu
-
Idioms
-
in all one's born days
suốt đời
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ trái nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "born"
Từ có nhắc đến "born"