bosie ball

bosie ball

A bowler delivers a deceptive bosie ball during a cricket match.

Định nghĩa

Danh từ: Quả bóng cricket được giao (bowled) với ý đồ xoáy theo một hướng nhưng thực tế lại xoáy theo hướng ngược lại. Đây một kỹ thuật lừa đối thủ trong môn cricket.

dụ sử dụng
  • (Người giao bóng đã làm bất ngờ người đánh bóng bằng một quả bosie ball hoàn hảo.)
  • (Anh ấy đã luyện tập quả bosie ball trong nhiều tháng để làm chủ xoáy lừa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bowl a bosie ball": thực hiện một giao bóng kiểu bosie ball.

    • The player tried to bowl a bosie ball but the batsman read it well. (Cầu thủ đã cố gắng giao một quả bosie ball nhưng người đánh bóng đã đọc được .)
  • "bosie ball as a tactic": sử dụng bosie ball như một chiến thuật.

    • Using a bosie ball as a tactic can confuse even the best batsmen. (Sử dụng bosie ball như một chiến thuật có thể làm bối rối cả những người đánh bóng giỏi nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bosie (danh từ): tên gọi khác của kỹ thuật này, thường dùng trong cricket.

    • The bowler's bosie was unplayable. ( giao bóng bosie của người giao bóng không thể đánh được.)
  • Googly (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "bosie ball" trong cricket.

    • A googly is a type of bosie ball. (Một quả googly một loại bosie ball.)
Từ đồng nghĩa
  • Googly: quả bóng xoáy lừa trong cricket.
  • Wrong'un: một tên gọi khác không chính thức cho bosie ball.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bosie ball".

Thành ngữ liên quan
  • "to throw a bosie ball": (hiếm) ném một quả bosie ball, mặc dù trong cricket thuật ngữ chính xác "bowl" (giao bóng) chứ không phải "throw" (ném).