bassine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sợi xơ thô từ cây thốt nốt: "bassine" là một loại sợi xơ thô, cứng, được lấy từ lá của cây thốt nốt (palmyra palm). Loại sợi này thường được dùng để sản xuất chổi và bàn chải.
Ví dụ sử dụng
- (Bassine là một loại sợi tự nhiên được dùng để làm chổi bền.)
- (Những chiếc bàn chải làm từ bassine rất chịu mài mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bassine fiber": sợi bassine, dùng để chỉ chất liệu cụ thể.
- The basket is woven from bassine fiber. (Cái giỏ được đan từ sợi bassine.)
"bassine palm": cây thốt nốt, nguồn gốc của sợi bassine.
- Bassine palms are commonly found in tropical regions. (Cây thốt nốt thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
Biến thể và từ gần giống
Bassine brush (n): bàn chải làm từ sợi bassine.
- He uses a bassine brush to scrub the floor. (Anh ấy dùng bàn chải bassine để chà sàn.)
Bassine broom (n): chổi làm từ sợi bassine.
- The bassine broom is ideal for sweeping outdoor areas. (Chổi bassine rất lý tưởng để quét các khu vực ngoài trời.)
Từ đồng nghĩa
- Coarse fiber: sợi thô.
- Palmyra fiber: sợi thốt nốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bassine".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bassine".