bouloir

Học thuật
Thân thiện
bouloir

Le pêcheur utilise un bouloir pour mélanger l'eau et attirer les poissons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái nhào vữa: Một dụng cụ của thợ nề, thườngmột cái thùng hoặc chậu, dùng để trộn vữa xây dựng.
    • Sào khuấy nước: Một cây sào dùng để khuấy động nước, thường với mục đích câu .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le maçon prépare le ciment dans son bouloir. (Người thợ nề chuẩn bị xi măng trong cái nhào vữa của anh ta.)
    • Le pêcheur utilise un bouloir pour attirer les poissons. (Người câu dùng một cây sào khuấy nước để thu hút .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travailler au bouloir": Làm việc với cái nhào vữa (công việc của thợ nề).
    • Il a commencé sa carrière en travaillant au bouloir. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm việc với cái nhào vữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulanger (danh từ giống đực): Thợ làm bánh mì. (Lưu ý: Từ này gốc từ cùng liên quan đến hành động "nhào", "trộn" nhưng trong ngữ cảnh khác).
  • Malaxer (động từ): Nhào, trộn (một chất đặc hoặc dẻo).
Từ đồng nghĩa
  • Pétrin (danh từ giống đực): Thùng nhào bột (thường dùng trong làm bánh, nhưng có thể dùng theo nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
  • Bac à gâcher (danh từ giống đực): Thùng trộn vữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
bouloir

Le pêcheur utilise un bouloir pour mélanger l'eau et attirer les poissons.

danh từ giống đực
  1. cái nhào vữa (của thợ nề)
  2. sào khuấy nước (để câu )