bouloir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái nhào vữa: Một dụng cụ của thợ nề, thường là một cái thùng hoặc chậu, dùng để trộn vữa xây dựng.
- Sào khuấy nước: Một cây sào dùng để khuấy động nước, thường với mục đích câu cá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le maçon prépare le ciment dans son bouloir. (Người thợ nề chuẩn bị xi măng trong cái nhào vữa của anh ta.)
- Le pêcheur utilise un bouloir pour attirer les poissons. (Người câu cá dùng một cây sào khuấy nước để thu hút cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler au bouloir": Làm việc với cái nhào vữa (công việc của thợ nề).
- Il a commencé sa carrière en travaillant au bouloir. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp bằng việc làm việc với cái nhào vữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Boulanger (danh từ giống đực): Thợ làm bánh mì. (Lưu ý: Từ này có gốc từ cùng liên quan đến hành động "nhào", "trộn" nhưng trong ngữ cảnh khác).
- Malaxer (động từ): Nhào, trộn (một chất đặc hoặc dẻo).
Từ đồng nghĩa
- Pétrin (danh từ giống đực): Thùng nhào bột (thường dùng trong làm bánh, nhưng có thể dùng theo nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
- Bac à gâcher (danh từ giống đực): Thùng trộn vữa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- cái nhào vữa (của thợ nề)
- sào khuấy nước (để câu cá)