bouillir

Học thuật
Thân thiện
bouillir

L'eau commence à bouillir dans la casserole.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Sôi, sôi lên: Chỉ trạng thái của chất lỏng (như nước) khi đun nóng đến nhiệt độ bốc hơi tạo ra bong bóng.
    • Giận sôi lên (nghĩa bóng): Diễn tả cơn giận dữ mãnh liệt, như thể sôi sục trong người.
    • Được luộc, đang sôi (để nấu chín): Chỉ thực phẩm đang được nấu chín trong nước sôi.
  2. Ngoại động từ:

    • Nấu sôi, đun sôi: Hành động làm cho một chất lỏng (như sữa, nước) đạt đến điểm sôi.
    • Luộc: Hành động nấu chín thực phẩm bằng cách đặt chúng trong nước sôi.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • L'eau bout à 100 degrés Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
    • Il bout de colère en entendant cette nouvelle. (Anh ấy giận sôi lên khi nghe tin này.)
    • Les pâtes bouillent dans la casserole. (Mì ống đang sôi trong nồi.)
  • Ngoại động từ:

    • Il faut bouillir le lait avant de le boire. (Phải đun sôi sữa trước khi uống.)
    • Elle a bouilli des œufs pour le petit-déjeuner. ( ấy đã luộc trứng cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire bouillir": Làm cho sôi lên, đun sôi (một cái gì đó).

    • Faire bouillir de l'eau pour le thé. (Đun sôi nước để pha trà.)
  • "Avoir de quoi faire bouillir sa marmite" (thành ngữ): đủ tiền để nuôi sống gia đình, đủ cơm ăn áo mặc.

    • Avec ce salaire, il a juste de quoi faire bouillir sa marmite. (Với mức lương này, anh ta chỉ đủ tiền lo bữa ăn gia đình.)
Biến thể từ liên quan
  • Bouillant, bouillante (tính từ): Sôi, nóng sôi; nóng nảy, dễ nổi giận.

    • De l'eau bouillante. (Nước sôi.)
    • Un caractère bouillant. (Tính tình nóng nảy.)
  • Bouillon (danh từ): Nước luộc, nước dùng.

    • Un bouillon de légumes. (Nước luộc rau / nước dùng rau củ.)
  • Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước.

    • Une bouilloire électrique. (Một cái ấm đun nước điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Entrer en ébullition (cụm từ): Bắt đầu sôi.
  • Frémit (động từ): Sôi lăn tăn, reo nhẹ (trước khi sôi hẳn).
  • Cuire à l'eau (cụm từ): Nấu, luộc trong nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Senti le sang bouillir dans ses veines": Cảm thấy máu sôi sục trong huyết quản (diễn tả sự phẫn nộ, căm giận tột độ).
    • À ces mots, il sentit le sang bouillir dans ses veines. (Nghe những lời đó, anh ta cảm thấy máu sôi lên trong người.)
bouillir

L'eau commence à bouillir dans la casserole.

nội động từ
  1. sôi, sôi lên
    • L'eau bout
      nước sôi
    • Bouillir de colère
      giận sôi lên
  2. được luộc
    • Les légumes bouillent dans la marmite
      rau đang luộc trong nồi
    • Faire bouillir une séringue
      luộc ống tiêm
  3. avoir de quoi faire bouillir sa marmite+ đủ bát ăn
    • sentir le sang bouillir dans ses veines
      xem veine
ngoại động từ
  1. nấu sôi
    • Bouillir du lait
      nấu sôi sữa lên
  2. luộc
    • Bouillir de la viande
      luộc thịt