bouillir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Sôi, sôi lên: Chỉ trạng thái của chất lỏng (như nước) khi đun nóng đến nhiệt độ bốc hơi và tạo ra bong bóng.
- Giận sôi lên (nghĩa bóng): Diễn tả cơn giận dữ mãnh liệt, như thể sôi sục trong người.
- Được luộc, đang sôi (để nấu chín): Chỉ thực phẩm đang được nấu chín trong nước sôi.
Ngoại động từ:
- Nấu sôi, đun sôi: Hành động làm cho một chất lỏng (như sữa, nước) đạt đến điểm sôi.
- Luộc: Hành động nấu chín thực phẩm bằng cách đặt chúng trong nước sôi.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- L'eau bout à 100 degrés Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
- Il bout de colère en entendant cette nouvelle. (Anh ấy giận sôi lên khi nghe tin này.)
- Les pâtes bouillent dans la casserole. (Mì ống đang sôi trong nồi.)
Ngoại động từ:
- Il faut bouillir le lait avant de le boire. (Phải đun sôi sữa trước khi uống.)
- Elle a bouilli des œufs pour le petit-déjeuner. (Cô ấy đã luộc trứng cho bữa sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire bouillir": Làm cho sôi lên, đun sôi (một cái gì đó).
- Faire bouillir de l'eau pour le thé. (Đun sôi nước để pha trà.)
"Avoir de quoi faire bouillir sa marmite" (thành ngữ): Có đủ tiền để nuôi sống gia đình, đủ cơm ăn áo mặc.
- Avec ce salaire, il a juste de quoi faire bouillir sa marmite. (Với mức lương này, anh ta chỉ đủ tiền lo bữa ăn gia đình.)
Biến thể và từ liên quan
Bouillant, bouillante (tính từ): Sôi, nóng sôi; nóng nảy, dễ nổi giận.
- De l'eau bouillante. (Nước sôi.)
- Un caractère bouillant. (Tính tình nóng nảy.)
Bouillon (danh từ): Nước luộc, nước dùng.
- Un bouillon de légumes. (Nước luộc rau / nước dùng rau củ.)
Bouilloire (danh từ giống cái): Ấm đun nước.
- Une bouilloire électrique. (Một cái ấm đun nước điện.)
Từ đồng nghĩa
- Entrer en ébullition (cụm từ): Bắt đầu sôi.
- Frémit (động từ): Sôi lăn tăn, reo nhẹ (trước khi sôi hẳn).
- Cuire à l'eau (cụm từ): Nấu, luộc trong nước.
Thành ngữ liên quan
- "Senti le sang bouillir dans ses veines": Cảm thấy máu sôi sục trong huyết quản (diễn tả sự phẫn nộ, căm giận tột độ).
- À ces mots, il sentit le sang bouillir dans ses veines. (Nghe những lời đó, anh ta cảm thấy máu sôi lên trong người.)
nội động từ
- sôi, sôi lên
- L'eau boutnước sôi
- Bouillir de colèregiận sôi lên
- được luộc
- Les légumes bouillent dans la marmiterau đang luộc trong nồi
- Faire bouillir une séringueluộc ống tiêm
- avoir de quoi faire bouillir sa marmite+ đủ bát ăn
- sentir le sang bouillir dans ses veinesxem veine
ngoại động từ
- nấu sôi
- Bouillir du laitnấu sôi sữa lên
- luộc
- Bouillir de la viandeluộc thịt