polir

ngoại động từ
  1. đánh bóng; mài nhẵn
    • Polir le marbre
      mài nhẵn đá hoa
    • Polir le fer
      đánh bóng sắt
  2. trau chuốt
    • Polir un discours
      trau chuốt bài diễn văn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "polir"