polir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đánh bóng; mài nhẵn: Làm cho bề mặt của một vật trở nên láng mịn, sáng bóng bằng cách cọ xát hoặc sử dụng các công cụ, hóa chất.
- Trau chuốt: Làm cho một tác phẩm (như văn bản, bài phát biểu) trở nên hoàn thiện, mượt mà và tinh tế hơn thông qua việc sửa chữa, chỉnh sửa kỹ lưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut polir cette table en bois pour qu'elle brille. (Cần phải đánh bóng chiếc bàn gỗ này để nó sáng bóng lên.)
- L'artisan polit le cuivre avec un chiffon doux. (Người thợ đánh bóng đồng bằng một miếng vải mềm.)
- Avant de publier son roman, l'écrivain a passé des mois à le polir. (Trước khi xuất bản cuốn tiểu thuyết, nhà văn đã dành nhiều tháng để trau chuốt nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "polir ses manières": trau dồi, làm cho cách cư xử trở nên lịch sự, tinh tế hơn.
- Pendant son séjour à l'étranger, il a appris à polir ses manières. (Trong thời gian ở nước ngoài, anh ấy đã học cách trau dồi cách cư xử của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Poli, polie (tính từ): được đánh bóng; lịch sự, nhã nhặn.
- une surface polie (một bề mặt được đánh bóng)
- un homme poli (một người đàn ông lịch sự)
- Polissage (danh từ): sự đánh bóng, quá trình đánh bóng.
- Le polissage des pierres précieuses est un art. (Việc đánh bóng đá quý là một nghệ thuật.)
- Polisseur, polisseuse (danh từ): thợ đánh bóng.
Từ đồng nghĩa
- Pour "đánh bóng": (đánh bóng, đánh xi), (đánh xi), (làm bóng).
- Pour "trau chuốt": (cải thiện), (hoàn thiện), (gọt giũa, làm cho hoàn hảo - từ gần nghĩa mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "polir")
Thành ngữ liên quan
- "Polir son style": trau chuốt văn phong, cách viết.
- Un bon écrivain doit sans cesse polir son style. (Một nhà văn giỏi phải không ngừng trau chuốt văn phong của mình.)
ngoại động từ
- đánh bóng; mài nhẵn
- Polir le marbremài nhẵn đá hoa
- Polir le ferđánh bóng sắt
- trau chuốt
- Polir un discourstrau chuốt bài diễn văn