bouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Lăn lông lốc: Di chuyển bằng cách lăn tròn một cách mất kiểm soát hoặc nhanh chóng.
- (Sân khấu; tiếng lóng) Nói líu nhíu: Nói quá nhanh hoặc không rõ ràng khiến lời thoại bị dính vào nhau, khó nghe.
- Ngoại động từ (thông tục):
- Làm (ai/cái gì) lăn lông lốc: Khiến ai đó hoặc vật gì đó lăn đi một cách mạnh mẽ.
- Làm hỏng: Làm cho một việc gì đó thất bại hoặc trở nên tồi tệ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La balle a boulé dans la pente. (Quả bóng lăn lông lốc xuống dốc.)
- L'acteur a boulé pendant sa réplique. (Diễn viên đã nói líu nhíu trong lời thoại của mình.)
- Ngoại động từ:
- Le choc l'a boulé sur le sol. (Cú va chạm làm anh ta lăn lông lốc trên sàn.)
- Il a complètement boulé son examen. (Anh ta đã hoàn toàn làm hỏng bài thi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "envoyer quelqu'un bouler" (thành ngữ, thông tục): Tống cổ ai, đuổi ai đi một cách thô bạo hoặc khinh miệt.
- Il m'a énervé, alors je l'ai envoyé bouler. (Hắn làm tôi bực mình, nên tôi tống cổ hắn đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Boulage (danh từ, thông tục): Hành động làm hỏng, sự thất bại.
- Boule (danh từ): Quả bóng, khối cầu. (Đây là từ gốc, nhưng không phải là biến thể ngữ pháp trực tiếp của "bouler").
Từ đồng nghĩa
- Dévaler (nội động từ): Lăn xuống.
- Gâcher / Rater (ngoại động từ): Làm hỏng, làm thất bại.
- Expédier / Éconduire (ngoại động từ, trong cụm "envoyer bouler"): Tống cổ, từ chối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Envoyer bouler (xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
Thành ngữ liên quan
- "Bouler comme une boule": Lăn tròn như một quả bóng. (Nhấn mạnh hình ảnh lăn tròn).
nội động từ
- lăn lông lốc
- (sân khấu; tiếng lóng, biệt ngữ) nói líu nhíu
- envoyer quelqu'un bouler(thông tục) tống cổ ai
ngoại động từ
- (thông tục) làm lăn lông lốc
- Je le boule à coups de piedtôi đá nó lăn lông lốc
- làm hỏng
- Bouler son travaillàm hỏng công việc