bounds

bounds

The dog stays within the bounds of the fenced yard.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Ranh giới, giới hạn: "bounds" chỉ các đường hoặc mặt phẳng xác định phạm vi hoặc mức độ của một vật, một khu vực, hoặc một khái niệm trừu tượng. Từ này thường được dùng để nói về ranh giới vật (như biên giới) hoặc giới hạn về hành vi, khả năng, hoặc quy tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river marks the bounds of the property. (Con sông đánh dấu ranh giới của khu đất.)
    • His ambition knows no bounds. (Tham vọng của anh ấy không giới hạn.)
    • You must stay within the bounds of the law. (Bạn phảitrong khuôn khổ của pháp luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "out of bounds": ngoài phạm vi cho phép, không được phép.
    • The area behind the fence is out of bounds for students. (Khu vực sau hàng rào nằm ngoài phạm vi cho phép đối với học sinh.)
  • "within bounds": trong phạm vi cho phép, hợp .
    • Keep your criticism within bounds. (Hãy giữ lời chỉ trích của bạn trong phạm vi hợp .)
  • "bounds of possibility": giới hạn của khả năng.
    • This discovery pushes the bounds of possibility. (Khám phá này đẩy xa giới hạn của khả năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bound (danh từ số ít): ranh giới, giới hạn (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc trong toán học).
    • The bound of the function is set at 10. (Ranh giới của hàm số được đặtmức 10.)
  • Boundless (tính từ): vô hạn, không giới hạn.
    • Her boundless energy amazed everyone. (Năng lượnghạn của ấy làm mọi người kinh ngạc.)
  • Boundary (danh từ): đường ranh giới (thường chỉ ranh giới vật hoặc lãnh thổ).
    • The fence is the boundary between the two farms. (Hàng rào ranh giới giữa hai trang trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Limits: giới hạn.
    • We have to work within the limits of our budget. (Chúng ta phải làm việc trong giới hạn ngân sách của mình.)
  • Borders: biên giới, ranh giới.
    • The borders of the country are well protected. (Biên giới của đất nước được bảo vệ tốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "bounds", nhưng có thể dùng với "set bounds" (đặt ra giới hạn).
    • Parents should set bounds for their children's screen time. (Cha mẹ nên đặt ra giới hạn về thời gian sử dụng thiết bị điện tử của con cái.)
Thành ngữ liên quan
  • "know no bounds": không giới hạn, vô hạn.
    • Her generosity knows no bounds. (Lòng hào phóng của ấy hạn.)
  • "within the bounds of reason": trong khuôn khổ hợp .
    • His demands are within the bounds of reason. (Yêu cầu của anh ấy nằm trong khuôn khổ hợp .)