bourn

/buən/
Học thuật
Thân thiện
bourn

A traveler reaches the bourn of his long journey.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dòng suối nhỏ, lạch nước: Chỉ một dòng nước nhỏ, thường suối hoặc lạch chảy theo mùa.
    • Giới hạn, ranh giới: Một cách diễn đạt cổ, mang tính văn chương, để chỉ điểm kết thúc, biên giới hoặc phạm vi của một thứ đó.
    • Mục đích, đích đến: Một thuật ngữ cổ, thường dùng trong văn chương, để chỉ mục tiêu hoặc điểm đến cuối cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dòng suối):
    • The hikers rested by a shallow bourn in the valley. (Những người đi bộ đường dài nghỉ ngơi bên một dòng suối nông trong thung lũng.)
  • Danh từ (ranh giới, giới hạn):
    • He pondered the bourn between dreams and reality. (Anh ấy suy ngẫm về ranh giới giữa giấc mơ hiện thực.)
  • Danh từ (mục đích, đích đến):
    • The quest's final bourn was the ancient temple. (Đích đến cuối cùng của cuộc tìm kiếm ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The undiscovered country, from whose bourn / No traveller returns": Một trích dẫn nổi tiếng từ vở kịch của Shakespeare, nơi "bourn" được dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ ranh giới của sự sống cái chết (biên giới của vùng đất không ai biết).
  • "To pass the bourn": Một cách diễn đạt cổ, mang tính văn chương, có nghĩa vượt qua giới hạn hoặc ranh giới, thường của cuộc sống (tức là chết).
Biến thể từ gần giống
  • Bourne: Cách viết biến thể khác của "bourn", mang các nghĩa tương tự, đặc biệt phổ biến trong các văn bản cổ thơ ca.
  • Boundary (n): Ranh giới, biên giới (từ hiện đại, đồng nghĩa với nghĩa ranh giới của "bourn").
  • Brook (n): Con suối nhỏ (từ hiện đại, đồng nghĩa với nghĩa dòng suối của "bourn").
Từ đồng nghĩa
  • Stream: Dòng suối, dòng nước nhỏ.
  • Limit: Giới hạn.
  • Boundary: Biên giới, ranh giới.
  • Destination: Điểm đến.
  • Goal: Mục tiêu, đích đến.
Thành ngữ liên quan
  • "From whose bourn no traveller returns": Từ biên giới không lữ khách nào trở về. Thành ngữ nổi tiếng từ Shakespeare, thường được dẫn lại để nói về cái chết như một điểm đến vĩnh viễn không thể quay lại.
bourn

A traveler reaches the bourn of his long journey.

danh từ
  1. dòng suối nhỏ
danh từ+ Cách viết khác : (bourne)
  1. giới hạn; biên giới, ranh giới
  2. mục đích
  3. (thơ ca) phạm vi, khu vực

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bourn"