bourn

/buən/
danh từ
  1. dòng suối nhỏ
danh từ+ Cách viết khác : (bourne)
  1. giới hạn; biên giới, ranh giới
  2. mục đích
  3. (thơ ca) phạm vi, khu vực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "bourn"

bourn
A traveler reaches the bourn of his long journey.