bruin

/'bru:in/
Học thuật
Thân thiện
bruin

A bruin emerges from its den in the spring forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chú gấu (được nhân cách hóa): Một cái tên thông thường, thân mật dùng để gọi một con gấu, đặc biệt trong các câu chuyện ngụ ngôn hoặc cổ tích, nơi con gấu được miêu tả như một nhân vật tính cách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the old fable, Bruin was outwitted by the clever fox. (Trong câu chuyện ngụ ngôn xưa, chú gấu Bruin đã bị con cáo ranh mãnh lừa gạt.)
    • The children's book featured a friendly bruin named Bruno. (Cuốn sách thiếu nhi một chú gấu thân thiện tên Bruno.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old Bruin": Một cách gọi thân mật hoặc mang tính văn học cho một con gấu.
    • The hunter told tales of Old Bruin who lived in the deep forest. (Người thợ săn kể những câu chuyện về Chú Gấu Già sống trong rừng sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bear (n): Con gấu (từ thông dụng, chung chung).
    • The polar bear is a large mammal. (Gấu Bắc Cực một loài động vật lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bear: gấu.
  • Bruin thường từ đồng nghĩa mang tính văn học hoặc nhân cách hóa của bear.
Lưu ý
  • Từ bruin bắt nguồn từ tiếng Lan (trong đó "bruin" có nghĩa "màu nâu"), trở nên phổ biến qua tác phẩm sử thi cổ "Reynard the Fox" (Con cáo Reynard), nơi con gấu được gọi là "Bruin". Do đó, từ này thường mang sắc thái văn học, cổ tích hơn dùng trong ngữ cảnh sinh học thông thường.
bruin

A bruin emerges from its den in the spring forest.

danh từ
  1. chú gấu (nhân cách hoá)