bousin

Học thuật
Thân thiện
bousin

Un groupe d'amis fait du bousin dans la cour de récréation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lớp vỏ mềm (ngoài mặt đá mới khai thác): Trong ngành khai thác đá, "bousin" chỉ lớp vỏ mềm, xốp bên ngoài của một tảng đá mới được khai thác.
    • (Thân mật) Sự ồn ào, sự lộn xộn: Trong ngôn ngữ thân mật, "bousin" dùng để chỉ một tình huống rất ồn ào, hỗn loạn hoặc một cuộc cãi vã lớn.
    • (Thông tục, từ nghĩa ) Quán hàng tồi tàn: Trong tiếng lóng , từ này có thể chỉ một quán rượu hoặc cửa hàng nhỏ, tồi tàn, không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut enlever le bousin avant de tailler la pierre. (Phải bỏ lớp vỏ mềm đi trước khi đẽo tảng đá.)
    • Arrêtez ce bousin ! Je n'arrive pas à me concentrer. (Ngừng cái sự ồn ào đó lại đi! Tôi không thể tập trung được.)
    • Ils se sont pris dans un sacré bousin hier soir. (Tối qua họ đã dính vào một cuộc cãi vã to thật sự.)
    • On a passé la soirée dans un bousin près du port. (Chúng tôi đã qua đêm trong một quán tồi tàn gần bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire du bousin": Làm ồn ào, gây ra tiếng động lớn.
    • Les voisins font du bousin jusqu'à minuit. (Hàng xóm làm ồn ào đến tận nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bousiller (động từ, thông tục): Làm hỏng, phá hỏng một thứ đó.
    • Il a bousillé mon ordinateur. (Anh ta đã làm hỏng máy tính của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens de "bruit" (nghĩa ồn ào):

    • Boucan (danh từ, thông tục): Tiếng ồn lớn.
    • Chahut (danh từ): Sự ồn ào, sự huyên náo.
    • Vacarme (danh từ): Tiếng ồn ào inh ỏi.
  • Pour le sens de "débit de boissons" (nghĩa quán hàng):

    • Bistrot (danh từ): Quán rượu nhỏ.
    • Taudis (danh từ): Nhà ổ chuột, nơitồi tàn.
bousin

Un groupe d'amis fait du bousin dans la cour de récréation.

danh từ giống đực
  1. lớp vỏ mềm (ngoài mặt đá mới khai thác)
  2. (thân mật) sự ồn ào, sự lộn xộn
    • Faire du bousin
      làm ồn ào
  3. (thông tục, từ nghĩa ) quán hàng tồi tàn