bousin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lớp vỏ mềm (ngoài mặt đá mới khai thác): Trong ngành khai thác đá, "bousin" chỉ lớp vỏ mềm, xốp bên ngoài của một tảng đá mới được khai thác.
- (Thân mật) Sự ồn ào, sự lộn xộn: Trong ngôn ngữ thân mật, "bousin" dùng để chỉ một tình huống rất ồn ào, hỗn loạn hoặc một cuộc cãi vã lớn.
- (Thông tục, từ cũ nghĩa cũ) Quán hàng tồi tàn: Trong tiếng lóng cũ, từ này có thể chỉ một quán rượu hoặc cửa hàng nhỏ, tồi tàn, không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut enlever le bousin avant de tailler la pierre. (Phải bỏ lớp vỏ mềm đi trước khi đẽo tảng đá.)
- Arrêtez ce bousin ! Je n'arrive pas à me concentrer. (Ngừng cái sự ồn ào đó lại đi! Tôi không thể tập trung được.)
- Ils se sont pris dans un sacré bousin hier soir. (Tối qua họ đã dính vào một cuộc cãi vã to thật sự.)
- On a passé la soirée dans un bousin près du port. (Chúng tôi đã qua đêm trong một quán tồi tàn gần bến cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du bousin": Làm ồn ào, gây ra tiếng động lớn.
- Les voisins font du bousin jusqu'à minuit. (Hàng xóm làm ồn ào đến tận nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bousiller (động từ, thông tục): Làm hỏng, phá hỏng một thứ gì đó.
- Il a bousillé mon ordinateur. (Anh ta đã làm hỏng máy tính của tôi.)
Từ đồng nghĩa
Pour le sens de "bruit" (nghĩa ồn ào):
- Boucan (danh từ, thông tục): Tiếng ồn lớn.
- Chahut (danh từ): Sự ồn ào, sự huyên náo.
- Vacarme (danh từ): Tiếng ồn ào inh ỏi.
Pour le sens de "débit de boissons" (nghĩa quán hàng):
- Bistrot (danh từ): Quán rượu nhỏ.
- Taudis (danh từ): Nhà ổ chuột, nơi ở tồi tàn.
danh từ giống đực
- lớp vỏ mềm (ngoài mặt đá mới khai thác)
- (thân mật) sự ồn ào, sự lộn xộn
- Faire du bousinlàm ồn ào
- (thông tục, từ cũ nghĩa cũ) quán hàng tồi tàn