bassin

Học thuật
Thân thiện
bassin

Une famille nage dans le bassin pour la natation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chậu, : Một vật đựng, thường hình tròn không quá sâu, dùng để đựng nước, rửa ráy hoặc làm vệ sinh cá nhân, đặc biệtcho người bệnh.
    • Đĩa cân: Một bộ phận của cân, thường hình tròn nông, dùng để đặt vật cần cân lên.
    • Vũng tàu, bến cảng: Một khu vực nước được bao bọc hoặc xây dựng nhân tạo để tàu thuyền neo đậu, tránh sóng gió.
    • Bể: Một công trình chứa nước lớn, thường được xây dựng cho một mục đích cụ thể.
    • Lưu vực (sông): Toàn bộ khu vực đất đai nước mưa nước ngầm chảy vào một con sông, hồ hoặc biển chính.
    • Bồn (địa lý, địa chất): Một vùng trũng lớn, hình dạng giống như một cái chậu, trong cấu trúc địa chất.
    • Vùng mỏ: Một khu vực địatập trung nhiều mỏ khoáng sản (như than, quặng).
    • Khung chậu, chậu (giải phẫu): Cấu trúc xương hình vành khănphần dưới cùng của thân, nối cột sống với hai xương đùi, tạo thành phần đáy của bụng đỡ các cơ quan nội tạng.
Ví dụ sử dụng
  • Chậu, :
    • Le malade utilise un bassin hygiénique. (Người bệnh sử dụng một cái vệ sinh.)
  • Đĩa cân:
    • Posez les fruits sur le bassin de la balance. (Đặt trái cây lên đĩa của cái cân.)
  • Vũng tàu:
    • Les navires sont à l'abri dans le bassin du port. (Các con tàu đang trú ẩn trong vũng tàu của cảng.)
  • Bể:
    • Les enfants apprennent à nager dans le bassin olympique. (Bọn trẻ học bơi trong bể bơi Olympic.)
  • Lưu vực:
    • Le bassin du Mékong est très fertile. (Lưu vực sông Kông rất màu mỡ.)
  • Bồn địa chất:
    • Le bassin aquitain est une région géologique de France. (Bồn Aquitaine là một vùng địa chất của nước Pháp.)
  • Vùng mỏ:
    • Il a travaillé toute sa vie dans le bassin houiller. (Ông ấy đã làm việc cả đời trong vùng mỏ than.)
  • Khung chậu (giải phẫu):
    • Une fracture du bassin est très douloureuse. (Một vết gãy khung chậu rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bassin versant": Lưu vực sông (một cách nói chuyên môn hơn, nhấn mạnh đến hướng dòng chảy).
    • La gestion de l'eau doit tenir compte de chaque bassin versant. (Việc quảnnước phải tính đến từng lưu vực sông.)
  • "Bassin d'emploi": Vùng, khu vực nhiều việc làm, thường xoay quanh một ngành công nghiệp chính.
    • Cette ville est un important bassin d'emploi pour la région. (Thành phố nàymột vùng nhiều việc làm quan trọng cho khu vực.)
  • "Bassin sédimentaire": Bồn trầm tích (thuật ngữ địa chất).
    • Les hydrocarbures sont souvent piégés dans des bassins sédimentaires. (Các hydrocarbon thường bị giữ lại trong các bồn trầm tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Bassine (n.f): Chậu to, thau (thường lớn hơn nông hơn "bassin").
    • Elle a lavé le linge dans une bassine. ( ấy đã giặt quần áo trong một cái thau.)
  • Bassinet (n.m): Chậu nhỏ, chậu con (dạng giảm nhẹ của "bassin").
  • Bassinois (n.m): Người sốngvùng Bassin Parisien.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chậu, ": Récipient, cuvette.
  • Pour "vũng tàu": Darse, avant-port.
  • Pour "lưu vực": Vallée (fluviale).
  • Pour "khung chậu": Pelvis (terme médical).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành với danh từ "bassin")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "bassin")

bassin

Une famille nage dans le bassin pour la natation.

danh từ giống đực
  1. chậu
  2. , chậu đi ỉa (của người ốm liệt giường)
  3. đĩa cân
  4. vũng tàu
  5. bể
    • Bassin pour la natation
      bể bơi
  6. lưu vực (sông)
  7. (địa lý; địa chất) bồn
    • Le bassin parisien
      bồn Pa-ri
  8. vùng mỏ (than, quặng)
  9. (giải phẫu) khung chậu, chậu