basin
/'beisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vải bazin: Một loại vải bông mỏng, thường có độ bóng nhẹ và được dùng để may quần áo, đặc biệt là vào mùa hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a acheté un mètre de basin pour coudre une robe d'été. (Cô ấy đã mua một mét vải bazin để may một chiếc váy mùa hè.)
- Ce basin est très léger et agréable à porter. (Loại vải bazin này rất nhẹ và dễ chịu khi mặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Basiné (adj): Được làm bằng vải bazin.
- Une chemise basinée. (Một chiếc áo sơ mi bằng vải bazin.)