besson

Học thuật
Thân thiện
besson

Deux bessons jouent ensemble dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Tiếng địa phương) Sinh đôi: Từ này được dùng trong một số phương ngữ tiếng Pháp để chỉ những liên quan đến việc sinh đôi.
  2. Danh từ:
    • (Tiếng địa phương) Con sinh đôi; vật sinh đôi: Từ này được dùng trong một số phương ngữ tiếng Pháp để chỉ một trong hai đứa trẻ sinh đôi hoặc một trong hai vật giống hệt nhau được sinh ra cùng lúc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ils sont frères bessons. (Họanh em sinh đôi.)
  • Danh từ:
    • Elle a un besson. ( ấy có một người anh/chị/em sinh đôi.)
    • Ces deux chiots sont des bessons. (Hai con chó con nàysinh đôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être besson avec quelqu'un": Là sinh đôi với ai đó.
    • Il est besson avec sa sœur. (Anh ấysinh đôi với chị gái mình.)
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói địa phương hoặc văn học để tạo màu sắc địa phương, đặc biệtcác vùng như Occitanie. Trong tiếng Pháp phổ thông tiêu chuẩn, người ta thường dùng "jumeau/jumelle" hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Jumeau (danh từ giống đực)/Jumelle (danh từ giống cái): Sinh đôi (từ phổ thông tiêu chuẩn).
  • Gemellaire (tính từ): Thuộc về sinh đôi (từ chuyên môn hơn).
  • Besson có thể được dùng như một họ hoặc tên địa danhmột số vùng.
Từ đồng nghĩa
  • Jumeau/Jumelle: Sinh đôi (từ đồng nghĩa phổ biến chuẩn).
  • Double: Bản sao, cặp đôi (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Besson"một từ địa phương, chủ yếu được hiểu sử dụngmiền Nam nước Pháp các vùng nói tiếng Occitan.
  • Khi viết hoa (Besson), có thểmột họ người.
  • Người học nên ưu tiên sử dụng "jumeau/jumelle" trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường để đảm bảo sự rõ ràng phổ biến.
besson

Deux bessons jouent ensemble dans le jardin.

tính từ
  1. (tiếng địa phương) sinh đôi
danh từ
  1. (tiếng địa phương) con sinh đôi; vật sinh đôi