poussin

danh từ giống đực
  1. gà con
  2. em bé thân (tiếng âu yếm)
  3. (quân sự; từ lóng) học sinh năm thứ nhất trường hàng không

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "poussin"

Từ có nhắc đến "poussin"

poussin
Un poussin jaune picore des graines dans l'herbe verte.