poison

/'pɔizn/
Học thuật
Thân thiện
poison

Un flacon de poison est étiqueté avec une tête de mort.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuốc độc, chất độc: Một chất có thể gây chết người, bệnh tật hoặc tổn hại nghiêm trọng cho sinh vật sống khi ăn, hít phải hoặc hấp thụ.
    • Nọc độc (văn học): Dùng trong văn chương để chỉ những điều độc hại, gây tổn thương về tinh thần hoặc đạo đức.
    • Người khó chịu, người độc ác; điều khó chịu; điều độc ác (thân mật): Cách nói thân mật để chỉ một người hoặc một điều đó gây phiền toái, khó chịu hoặc tính cách độc ác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce champignon contient un poison mortel. (Loại nấm này chứa một chất độc chết người.)
    • Il a été accusé d'avoir mis du poison dans la nourriture. (Anh ta bị buộc tội bỏ thuốc độc vào thức ăn.)
    • Les paroles méchantes peuvent être un poison pour l'âme. (Những lời nói độc ác có thểnọc độc cho tâm hồn.)
    • Arrête de te plaindre tout le temps, tu es un vrai poison ! (Đừng than phiền suốt ngày nữa, cậu đúngmột người khó chịu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être empoisonné par quelque chose": Bị đầu độc bởi cái gì đó (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • Il est mort après avoir été empoisonné. (Ông ấy đã chết sau khi bị đầu độc.)
    • Elle est empoisonnée par la jalousie. ( ấy bị gặm nhấm bởi lòng ghen tị.)
  • "Un sourire/séducteur poison": Một nụ cười/sự quyến rũ độc hại, nguy hiểm.

    • Elle avait un charme poison. ( ấy có một sức quyến rũ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Empoisonner (động từ): Đầu độc, làm nhiễm độc; (nghĩa bóng) làm cho khó chịu, làm hư hỏng.

    • empoisonner l'atmosphère (làm không khí trở nên căng thẳng)
  • Empoisonné, e (tính từ): Bị nhiễm độc; độc hại; (thân mật) rất khó chịu.

    • une blessure empoisonnée (một vết thương bị nhiễm độc)
    • un problème empoisonné (một vấn đề hết sức phiền toái)
  • Empoisonnement (danh từ): Sự đầu độc, sự nhiễm độc.

    • mourir d'un empoisonnement (chết nhiễm độc)
Từ đồng nghĩa
  • Toxique (adj/n): Chất độc, độc tính.
  • Venin (n): Nọc độc (của rắn, bò cạp...).
  • Substance mortelle: Chất gây chết người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Servir du poison à quelqu'un: Cho ai uống/thuốc độc.

    • Dans le roman, la reine sert du poison au roi. (Trong tiểu thuyết, hoàng hậu cho nhà vua uống thuốc độc.)
  • Déceler/détecter un poison: Phát hiện ra chất độc.

    • Les experts ont réussi à déceler le poison dans le verre. (Các chuyên gia đã thành công trong việc phát hiện chất độc trong ly.)
Thành ngữ liên quan
  • "Quel poison !": Thật là khó chịu/quá phiền! (câu cảm thán thân mật).

    • Quel poison, cette réunion interminable ! (Thật là phiền, cuộc họp dài lê thê này!)
  • "Le poison de la jalousie/rancune": Nọc độc của lòng ghen tị/mối hận thù.

    • Il ne faut pas se laisser consumer par le poison de la rancune. (Không nên để bản thân bị thiêu đốt bởi nọc độc của mối hận thù.)
poison

Un flacon de poison est étiqueté avec une tête de mort.

danh từ giống đực
  1. thuốc độc, chất độc
  2. (văn học) nọc độc
    • Le poison de la calomnie
      nọc độc vu khống
  3. (thân mật) người khó chịu, người độc ác; điều khó chịu; điều độc ác