boon

/bu:n/
Học thuật
Thân thiện
boon

A spanking breeze is a boon to sailors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lợi ích, mối lợi lớn, điều may mắn: Một thứ đó hữu ích, lợi hoặc mang lại sự hỗ trợ quý giá, đặc biệt khi đến đúng lúc cần thiết.
    • Ơn huệ, ân huệ: Một đặc ân hoặc sự ban ơn, thường mang tính chất tử tế hoặc rộng lượng.
  2. Tính từ:

    • Vui vẻ, thân thiện, hòa đồng: Dùng để mô tả một người tính cách vui vẻ dễ gần, đặc biệt khi bạn bè.
    • (Cổ, thơ ca) Hào hiệp, rộng lượng; Ôn hòa, lành (khí hậu): Các nghĩa cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The new software is a great boon to our productivity. (Phần mềm mới một lợi ích lớn cho năng suất của chúng tôi.)
    • The rain was a boon to the farmers after the long drought. (Cơn mưa một điều may mắn cho những người nông dân sau đợt hạn hán dài.)
    • He asked a boon of the king. (Anh ta đã thỉnh cầu một ân huệ từ nhà vua.)
  • Tính từ:

    • He was known as a boon companion, always ready with a joke. (Anh ấy được biết đến như một người bạn vui tính, luôn sẵn sàng với một câu chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a boon to/for someone/something": một lợi ích lớn cho ai đó/cái đó.

    • The scholarship was a boon for her academic career. (Học bổng một lợi ích lớn cho sự nghiệp học thuật của ấy.)
  • "to grant a boon": Ban cho một ân huệ (ngôn ngữ trang trọng, tính văn chương).

    • The fairy godmother granted the child one boon. ( tiên đỡ đầu đã ban cho đứa trẻ một ân huệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Boonless (adj - hiếm): Không lợi ích, không ân huệ.
  • Godsend (n): Điều may mắn bất ngờ, như trời cho (nghĩa rất gần với "boon" khi danh từ).
  • Benediction (n): Lời chúc phúc, phước lành (thiên về ý nghĩa tôn giáo/tinh thần).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lợi ích): Benefit, advantage, blessing, godsend, windfall.
  • Danh từ (ân huệ): Favor, grace, kindness.
  • Tính từ (vui vẻ): Jovial, convivial, cheerful, merry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "boon")

Thành ngữ liên quan
  • Boon companion: Người bạn thân thiết, vui vẻ.
    • Throughout his travels, his boon companion was always by his side. (Trong suốt những chuyến đi của mình, người bạn thân thiết của anh ấy luônbên cạnh.)
boon

A spanking breeze is a boon to sailors.

danh từ
  1. mối lợi; lợi ích
  2. lời đề nghị, yêu cầu
  3. ơn, ân huệ
tính từ
  1. vui vẻ, vui tính
    • a boon companion
      người bạn vui tính
  2. (thơ ca) hào hiệp, hào phóng
  3. (thơ ca) lành (khí hậu...)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "boon"

Từ có nhắc đến "boon"