bufo
Định nghĩa
Danh từ: - Con cóc thuộc chi Bufo: "bufo" là một danh từ khoa học dùng để chỉ bất kỳ loài cóc nào nằm trong chi Bufo, một chi lớn của họ cóc thật sự (Bufonidae). Các loài cóc này thường có da sần sùi, tuyến độc sau mắt và sống trên cạn.
Ví dụ sử dụng
- (Con cóc Bufo nổi tiếng với chất tiết độc trên da.)
- (Nhiều loài cóc Bufo được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bufo alvarius": tên khoa học của loài cóc sa mạc Sonoran, nổi tiếng vì chứa chất gây ảo giác 5-MeO-DMT.
- The Bufo alvarius is studied for its psychoactive compounds. (Cóc Bufo alvarius được nghiên cứu vì các hợp chất gây ảo giác của nó.)
"Bufo bufo": tên khoa học của loài cóc thông thường (common toad) ở châu Âu.
- Bufo bufo is a widespread amphibian in Europe. (Bufo bufo là một loài lưỡng cư phổ biến ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
Bufonidae (danh từ): họ cóc thật sự, bao gồm chi Bufo và các chi liên quan.
- The Bufonidae family includes over 500 species. (Họ Bufonidae bao gồm hơn 500 loài.)
Bufotoxin (danh từ): độc tố có trong tuyến da của cóc Bufo.
- Bufotoxin can be dangerous if ingested. (Bufotoxin có thể nguy hiểm nếu nuốt phải.)
Từ đồng nghĩa
- Cóc: từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ loài lưỡng cư này, nhưng "bufo" chính xác hơn về mặt phân loại học.
- Toad: từ tiếng Anh phổ biến, nhưng "bufo" là tên chi khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "bufo".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "bufo".