bpi

bpi

A technician checks the bpi of a magnetic tape.

Định nghĩa
  • Danh từ: "bpi" (viết tắt của "bits per inch") một đơn vị đo lường mật độ thông tin được lưu trữ trên một phương tiện lưu trữ, như băng từ, đĩa cứng hoặc đĩa mềm. cho biết bao nhiêu bit (đơn vị dữ liệu nhỏ nhất) được chứa trong một inch chiều dài của phương tiện đó.
dụ sử dụng
  • (Đĩa mềm mật độ lưu trữ 300 bpi.)
  • (Giá trị bpi cao hơn có nghĩa nhiều dữ liệu hơn có thể được lưu trữ trên cùng một chiều dài băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bpi" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để so sánh hiệu suất lưu trữ giữa các thiết bị.
    • Modern hard drives have bpi ratings in the millions. (Ổ cứng hiện đại chỉ số bpi lên đến hàng triệu.)
Biến thể từ gần giống
  • BPI (viết hoa): dạng viết tắt chính thức, không thay đổi nghĩa.
  • Bits per inch: cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa với "bpi".
Từ đồng nghĩa
  • Mật độ lưu trữ: khái niệm tổng quát hơn, bao gồm cả bpi các đơn vị tương tự.
  • Tỉ lệ bit trên inch: cách dịch sát nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "bpi" thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bpi".