bracero

bracero

A bracero harvests ripe tomatoes in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ: - Người lao động nhập cư người Mexico: "bracero" chỉ những người lao động Mexico làm việc tạm thời tại Hoa Kỳ, chủ yếu trong các trang trại đường sắt, nhằm giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động trong sau Thế chiến II.

dụ sử dụng
  • (Trong Thế chiến II, nhiều người lao động bracero đã đến Hoa Kỳ để làm việc trên các trang trại.)
  • (Chương trình bracero một thỏa thuận song phương giữa Mexico Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bracero program": chương trình lao động nhập cư tạm thời giữa Mexico Hoa Kỳ (1942-1964).
    • The bracero program helped fill labor shortages during World War II. (Chương trình bracero đã giúp lấp đầy tình trạng thiếu lao động trong Thế chiến II.)
  • "Bracero experience": trải nghiệm của những người lao động này, thường gắn liền với điều kiện làm việc khó khăn.
    • Many books and documentaries document the bracero experience. (Nhiều sách phim tài liệu ghi lại trải nghiệm của người lao động bracero.)
Biến thể từ gần giống
  • Bracero (n): từ này không biến thể trực tiếp, nhưng thường xuất hiện trong cụm từ "bracero program".
  • Bracera (n, giống cái, ít phổ biến): nữ lao động trong chương trình tương tự (hiếm dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Trabajador migrante: người lao động nhập cư (tiếng Tây Ban Nha, nghĩa rộng hơn).
  • Laborer: người lao động chân tay (tiếng Anh, không cụ thể về nguồn gốc Mexico).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bracero".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bracero".