brassiere
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo ngực: "brassiere" là một loại đồ lót phụ nữ mặc để nâng đỡ và định hình vòng một.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought a new brassiere for everyday wear. (Cô ấy mua một cái áo ngực mới để mặc hàng ngày.)
- The store sells a wide variety of brassieres in different sizes. (Cửa hàng bán nhiều loại áo ngực với các kích cỡ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to wear a brassiere": mặc áo ngực.
- It is common for women to wear a brassiere for support during physical activities. (Phụ nữ thường mặc áo ngực để được nâng đỡ trong các hoạt động thể chất.)
Biến thể và từ gần giống
Bra (danh từ rút gọn): áo ngực (dạng viết tắt phổ biến của "brassiere").
- She prefers a wireless bra for comfort. (Cô ấy thích áo ngực không gọng để thoải mái.)
Bandeau (danh từ): một loại áo ngực dạng dải, thường không có dây.
- A bandeau is a type of brassiere that is strapless. (Bandeau là một loại áo ngực không dây.)
Từ đồng nghĩa
- Underwire: áo ngực có gọng (một loại brassiere có dây kim loại để nâng đỡ).
- Bralette: áo ngực mềm, không gọng, thường không có đệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "brassiere".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "brassiere".