brassiere

brassiere

A woman selects a comfortable brassiere from her dresser drawer.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo ngực: "brassiere" một loại đồ lót phụ nữ mặc để nâng đỡ định hình vòng một.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She bought a new brassiere for everyday wear. ( ấy mua một cái áo ngực mới để mặc hàng ngày.)
    • The store sells a wide variety of brassieres in different sizes. (Cửa hàng bán nhiều loại áo ngực với các kích cỡ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a brassiere": mặc áo ngực.
    • It is common for women to wear a brassiere for support during physical activities. (Phụ nữ thường mặc áo ngực để được nâng đỡ trong các hoạt động thể chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bra (danh từ rút gọn): áo ngực (dạng viết tắt phổ biến của "brassiere").

    • She prefers a wireless bra for comfort. ( ấy thích áo ngực không gọng để thoải mái.)
  • Bandeau (danh từ): một loại áo ngực dạng dải, thường không dây.

    • A bandeau is a type of brassiere that is strapless. (Bandeau một loại áo ngực không dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Underwire: áo ngực gọng (một loại brassiere dây kim loại để nâng đỡ).
  • Bralette: áo ngực mềm, không gọng, thường không đệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "brassiere".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "brassiere".