browser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trình duyệt (web): "browser" dùng để chỉ một chương trình phần mềm cho phép người dùng truy cập và xem các tài liệu HTML (trang web) trên Internet.
- Người xem lướt qua (không có mục đích cụ thể): "browser" cũng chỉ một người nhìn ngắm xung quanh một cách tình cờ, không tìm kiếm thứ gì đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Trình duyệt web:
- I use a fast browser to load websites quickly. (Tôi sử dụng một trình duyệt nhanh để tải các trang web một cách nhanh chóng.)
- Please update your browser to the latest version for better security. (Vui lòng cập nhật trình duyệt của bạn lên phiên bản mới nhất để bảo mật tốt hơn.)
Người xem lướt qua:
- The museum had many browsers who just looked at the paintings without reading the descriptions. (Bảo tàng có nhiều người xem lướt qua, chỉ nhìn các bức tranh mà không đọc mô tả.)
- She was a browser in the bookstore, flipping through books without buying any. (Cô ấy là một người xem lướt qua trong hiệu sách, lật qua các cuốn sách mà không mua cuốn nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a browser": trở thành người hay lướt xem (thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm hoặc duyệt web).
- He is just a browser on this website, not a regular customer. (Anh ấy chỉ là một người lướt xem trên trang web này, không phải là khách hàng thường xuyên.)
"browser-based": dựa trên trình duyệt (mô tả ứng dụng hoặc trò chơi chạy trực tiếp trên trình duyệt mà không cần cài đặt).
- This is a browser-based game that you can play without downloading anything. (Đây là một trò chơi dựa trên trình duyệt mà bạn có thể chơi mà không cần tải bất cứ thứ gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Browse (động từ): duyệt, lướt xem.
- I like to browse the internet in my free time. (Tôi thích lướt web vào thời gian rảnh.)
- Browser history (cụm danh từ): lịch sử duyệt web.
- Clear your browser history to protect your privacy. (Xóa lịch sử duyệt web của bạn để bảo vệ quyền riêng tư.)
Từ đồng nghĩa
- Web browser: trình duyệt web (đồng nghĩa chính xác với nghĩa thứ nhất).
- Looker: người nhìn, người xem (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai, nhưng ít phổ biến hơn).
- Surfer: người lướt web (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là "web surfer").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Browse through: lướt qua, xem qua một cách nhanh chóng.
- She browsed through the magazine while waiting. (Cô ấy lướt qua tạp chí trong khi chờ đợi.)
- Browse around: lướt xung quanh, xem nhiều thứ khác nhau.
- We browsed around the shop but didn't buy anything. (Chúng tôi lướt xung quanh cửa hàng nhưng không mua gì.)
Thành ngữ liên quan
- Window shopping: xem hàng qua cửa kính (không mua) – tương tự nghĩa "người xem lướt qua" của "browser".
- I'm just window shopping, not buying today. (Tôi chỉ xem hàng qua cửa kính thôi, hôm nay không mua gì.)