braces
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Mắc cài chỉnh nha: "braces" là một thiết bị nha khoa dùng để điều chỉnh các khuyết điểm về răng, giúp răng thẳng hàng và đều đặn hơn. Thiết bị này thường bao gồm các móc nhỏ gắn trên răng và dây cung kết nối chúng, tạo áp lực từ từ để di chuyển răng về vị trí mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải đeo mắc cài trong hai năm để chỉnh lại những chiếc răng khấp khểnh của mình.)
- (Nhiều thanh thiếu niên cảm thấy ngại ngùng về mắc cài của mình, nhưng chúng rất hiệu quả.)
- (Sau khi gắn mắc cài, bạn cần tránh các thực phẩm dính như kẹo cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get braces": gắn mắc cài (hành động bắt đầu quá trình chỉnh nha).
- She got braces last month and is already seeing improvements. (Cô ấy đã gắn mắc cài vào tháng trước và đã thấy sự cải thiện.)
- "to have braces on": đang đeo mắc cài.
- He had braces on for three years before they were removed. (Anh ấy đã đeo mắc cài trong ba năm trước khi chúng được tháo ra.)
- "braces off": tháo mắc cài.
- After the braces off, you'll need to wear a retainer. (Sau khi tháo mắc cài, bạn sẽ cần đeo hàm duy trì.)
Biến thể và từ gần giống
- Brace (danh từ số ít): chỉ một thành phần hoặc một loại nẹp, nhưng trong ngữ cảnh chỉnh nha, hầu như luôn dùng ở dạng số nhiều "braces".
- A single brace is not used; the term refers to the whole system. (Một cái mắc cài đơn lẻ không được dùng; thuật ngữ này chỉ toàn bộ hệ thống.)
- Braced (tính từ): được nẹp, được giữ cố định (không thường dùng trong ngữ cảnh chỉnh nha).
- The structure was braced for extra support. (Cấu trúc đã được nẹp để tăng thêm sự hỗ trợ.)
Từ đồng nghĩa
- Dental braces: mắc cài nha khoa (cụm từ cụ thể hơn, thường dùng trong y khoa).
- Orthodontic braces: mắc cài chỉnh nha (từ chuyên ngành).
- Invisalign (nhãn hiệu): hàm trong suốt thay thế mắc cài (nhưng là phương pháp khác, không phải "braces" truyền thống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "braces" trong ngữ cảnh này, vì "braces" là danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to brace" (chống đỡ, chuẩn bị tinh thần) nhưng không liên quan đến mắc cài.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "braces" trong nghĩa chỉnh nha. Tuy nhiên, có thành ngữ "to brace yourself" (chuẩn bị tinh thần), nhưng không dùng trong ngữ cảnh này.