branle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lắc, sự rung lắc: Chỉ hành động chuyển động qua lại một cách đều đặn hoặc không ổn định.
- Sự thúc đẩy, sự khởi động: Chỉ hành động làm cho một cái gì đó bắt đầu chuyển động hoặc hoạt động.
- (Kỹ thuật) Hàm êtô: Một bộ phận của dụng cụ kẹp.
- (Từ cũ, Nghĩa cũ) Điệu vũ brănglơ: Một điệu nhảy cổ của Pháp.
- (Hàng hải, Từ cũ) Cái võng: Vật dụng để nằm trên tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le branle d'une cloche résonna dans la vallée. (Tiếng chuông lắc vang khắp thung lũng.)
- Le branle du navire était dû à la forte houle. (Sự lắc lư của con tàu là do sóng lớn.)
- Il a donné le branle à cette grande entreprise. (Ông ấy đã thúc đẩy khởi động công ty lớn này.)
- Les marins se reposaient dans leur branle. (Các thủy thủ nghỉ ngơi trong chiếc võng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en branle": Cho chuyển động, khởi động, đưa vào hoạt động.
- Il a fallu mettre en branle tous les services pour gérer la crise. (Phải huy động tất cả các dịch vụ để xử lý cuộc khủng hoảng.)
"Se mettre en branle": Bắt đầu chuyển động, bắt đầu hoạt động.
- La machine s'est mise en branle avec un bruit sourd. (Cỗ máy bắt đầu chuyển động với một tiếng ồn ì ầm.)
- Le projet se met enfin en branle après des mois de préparation. (Dự án cuối cùng cũng bắt đầu khởi động sau nhiều tháng chuẩn bị.)
Biến thể và từ gần giống
Branler (động từ): Lắc, lung lay, không vững.
- Cette table branle. (Cái bàn này lung lay.)
Branlant, e (tính từ): Lung lay, không vững chắc.
- Un escalier branlant. (Một cầu thang lung lay.)
Từ đồng nghĩa
- Oscillation (n.f): Sự dao động.
- Mouvement (n.m): Sự chuyển động.
- Impulsion (n.f): Sự thúc đẩy, động lực.
- Hamac (n.m): Cái võng (nghĩa hiện đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các thành ngữ đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
- Donner le branle: Khởi xướng, mở đầu cho một việc gì đó.
- Son discours a donné le branle à la révolution. (Bài diễn văn của ông đã khơi mào cho cuộc cách mạng.)
danh từ giống đực
- sự lắc
- Le branle d'une clochesự lắc chuông
- sự thúc cho chuyển động, sự thúc
- Mettre en branlecho chuyển động
- Se mettre en branlechuyển động; hoạt động
- (kỹ thuật) hàm êtô
- (từ cũ, nghĩa cũ) điệu vũ brănglơ
- (hàng hải) từ cũ nghĩa cũ cái võng