brassée

Học thuật
Thân thiện
brassée

Une femme ramasse une brassée de branches dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ôm: Lượng vật có thể ôm được trong hai tay, thườngnhững vật nhỏ, dài hoặc rời rạc như củi, hoa, cỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle a rapporté une brassée de fleurs des champs. ( ấy mang về một ôm hoa dại.)
    • Il faut une brassée de brindilles pour allumer le feu. (Cần một ôm cành cây nhỏ để nhóm lửa.)
    • Une brassée de foin. (Một ôm cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une brassée de...": Có một lượng lớn (theo nghĩa bóng, chỉ những thứ trừu tượng như công việc, vấn đề).
    • Il a une brassée de problèmes en ce moment. (Anh ấy đang có một đống vấn đề lúc này.)
Biến thể từ gần giống
  • Brasser (động từ): Khuấy, trộn (chất lỏng); điều khiển, xoay xở (công việc, tiền bạc).
  • Bras (danh từ giống đực): Cánh tay. (Từ nàygốc của "brassée").
Từ đồng nghĩa
  • Une poignée: Một nắm (lượng nhỏ hơn, cầm trong lòng bàn tay).
  • Une gerbe: Một (thường dành cho hoa, lúa đã lại).
  • Un fagot: Một (củi được chặt).
Lưu ý sử dụng
  • "Brassée" là một danh từ giống cái, do đó các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (une, la, cette, petite, grande...).
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc miêu tả, ít dùng trong văn phong trang trọng.
brassée

Une femme ramasse une brassée de branches dans la forêt.

danh từ giống cái
  1. ôm
    • Une brassée de menu bois
      một ôm củi vụn