brassée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ôm: Lượng vật có thể ôm được trong hai tay, thường là những vật nhỏ, dài hoặc rời rạc như củi, hoa, cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a rapporté une brassée de fleurs des champs. (Cô ấy mang về một ôm hoa dại.)
- Il faut une brassée de brindilles pour allumer le feu. (Cần một ôm cành cây nhỏ để nhóm lửa.)
- Une brassée de foin. (Một ôm cỏ khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir une brassée de...": Có một lượng lớn (theo nghĩa bóng, chỉ những thứ trừu tượng như công việc, vấn đề).
- Il a une brassée de problèmes en ce moment. (Anh ấy đang có một đống vấn đề lúc này.)
Biến thể và từ gần giống
- Brasser (động từ): Khuấy, trộn (chất lỏng); điều khiển, xoay xở (công việc, tiền bạc).
- Bras (danh từ giống đực): Cánh tay. (Từ này là gốc của "brassée").
Từ đồng nghĩa
- Une poignée: Một nắm (lượng nhỏ hơn, cầm trong lòng bàn tay).
- Une gerbe: Một bó (thường dành cho hoa, lúa đã bó lại).
- Un fagot: Một bó (củi được bó chặt).
Lưu ý sử dụng
- "Brassée" là một danh từ giống cái, do đó các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (une, la, cette, petite, grande...).
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc miêu tả, ít dùng trong văn phong trang trọng.
danh từ giống cái
- ôm
- Une brassée de menu boismột ôm củi vụn