brazenness
A child shows brazenness by taking a cookie from the jar after being told not to.
Danh từ: Tính trơ trẽn, tính trâng tráo: "brazenness" chỉ hành vi hoặc thái độ táo bạo, thách thức các quy tắc ứng xử xã hội và thiếu sự xấu hổ. Đây là phẩm chất của người không biết ngượng, sẵn sàng làm những điều gây sốc hoặc bất chấp dư luận.
- (Sự trơ trẽn của cô ta khi nói dối thẩm phán đã gây sốc cho mọi người trong phòng xử án.)
- (Tính trâng tráo của chính trị gia khi nhận hối lộ cuối cùng đã bị truyền thông vạch trần.)
"Brazenness of something": sự trơ trẽn của một hành động hoặc thái độ cụ thể.
- The brazenness of the theft in broad daylight amazed the police. (Sự trơ trẽn của vụ trộm giữa ban ngày đã làm cảnh sát kinh ngạc.)
"With brazenness": với thái độ trơ trẽn, không biết xấu hổ.
- He walked into the restricted area with complete brazenness. (Anh ta bước vào khu vực cấm với thái độ hoàn toàn trơ trẽn.)
- Brazen (tính từ): trơ trẽn, trâng tráo.
- His brazen lie was easily discovered. (Lời nói dối trơ trẽn của anh ta dễ dàng bị phát hiện.)
- Brazenly (trạng từ): một cách trơ trẽn.
- She brazenly denied any involvement in the scandal. (Cô ta trơ trẽn phủ nhận mọi liên quan đến vụ bê bối.)
- Impertinence (sự xấc xược, sự hỗn láo).
- Audacity (sự táo bạo, sự liều lĩnh).
- Shamelessness (sự vô liêm sỉ, sự không biết xấu hổ).
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "brazenness", nhưng có thể dùng với động từ gốc "brazen"): - Brazen it out: làm mặt dày, chịu trận mà không tỏ ra xấu hổ. - Despite the accusations, he decided to brazen it out in court. (Bất chấp những lời buộc tội, anh ta quyết định làm mặt dày trước tòa.)
- As brazen as brass: trơ trẽn như đồng thau (thành ngữ so sánh, nhấn mạnh mức độ trơ trẽn).
- The con artist was as brazen as brass, selling fake watches to tourists. (Tên lừa đảo trơ trẽn như đồng thau, bán đồng hồ giả cho khách du lịch.)