brisance
A controlled demolition uses the brisance of explosives to collapse a building inward.
Brisance (Danh từ)
- Hiệu ứng phá vỡ hoặc nghiền nát do sự giải phóng năng lượng đột ngột, như trong một vụ nổ: Đây là thuật ngữ kỹ thuật dùng để mô tả khả năng của chất nổ trong việc tạo ra các mảnh vỡ nhỏ và gây sát thương mạnh mẽ thông qua sóng xung kích.
- (Hiệu ứng phá vỡ của TNT thấp hơn so với C-4.)
- (Các kỹ sư quân sự đo lường hiệu ứng phá vỡ của chất nổ để thiết kế các khối phá hủy hiệu quả.)
"high brisance": mức độ phá vỡ cao, thường dùng để chỉ các chất nổ mạnh như RDX hoặc HMX.
- High brisance explosives are used in armor-piercing warheads. (Chất nổ có mức độ phá vỡ cao được sử dụng trong đầu đạn xuyên giáp.)
"brisance effect": hiệu ứng phá vỡ, nhấn mạnh tác động của sóng xung kích lên vật liệu.
- The brisance effect of the blast shattered the concrete wall into fine dust. (Hiệu ứng phá vỡ của vụ nổ đã làm vỡ bức tường bê tông thành bụi mịn.)
Brisant (tính từ): có tính chất phá vỡ mạnh.
- The brisant nature of the explosive makes it ideal for mining. (Bản chất phá vỡ mạnh của chất nổ khiến nó lý tưởng cho khai thác mỏ.)
Brisance không có dạng động từ hoặc trạng từ phổ biến.
- Shattering power: sức mạnh làm vỡ vụn.
- Fragmentation effect: hiệu ứng phân mảnh.
- Destructive force: lực phá hủy.
Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "brisance".
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "brisance".