bren
/bren/ Cách viết khác : (bren_gun) /'brengʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phân, cứt: Từ thông tục, địa phương dùng để chỉ chất thải của động vật, đặc biệt là phân bò hoặc ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il faut ramasser le bren des vaches dans le champ. (Cần phải hốt phân bò trên cánh đồng.)
- Attention à ne pas marcher dans le bren ! (Cẩn thận đừng dẫm phải cứt!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être dans le bren" (thành ngữ, thông tục): Ở trong tình thế khó khăn, rắc rối.
- Avec cette erreur, je suis vraiment dans le bren. (Với lỗi này, tôi thực sự đang ở trong tình thế khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Brenne (danh từ giống cái, cổ/địa phương): Có thể chỉ vùng đất hoang, cằn cỗi hoặc cũng có liên hệ với nghĩa chất thải.
- Brenner (động từ, cổ): Đốt cháy. (Lưu ý: Đây là một từ khác biệt về nghĩa gốc).
Từ đồng nghĩa
- Fumier: Phân chuồng.
- Crottes: Cứt (thường dùng cho động vật nhỏ).
- Excréments: Chất bài tiết, phân (từ trang trọng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "bren" là một từ thông tục, địa phương và có thể bị coi là thô tục. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại phổ thông và chủ yếu được tìm thấy trong các phương ngữ hoặc văn bản cũ.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) phân, cứt (cũng) bran