bran
/bræn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cám thô: Phần vỏ ngoài của hạt ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) được tách ra trong quá trình xay xát, thường dùng làm thức ăn cho gia súc.
- (Tiếng địa phương) Phân, cứt: Một nghĩa thô tục và địa phương, chỉ chất thải của người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pain complet contient du bran. (Bánh mì nguyên cám có chứa cám.)
- On donne du bran aux poules. (Người ta cho gà ăn cám.)
- (Nghĩa địa phương, thô tục) : Fais attention où tu marches, il y a du bran de chien sur le trottoir. (Cẩn thận chỗ anh bước, có cứt chó trên vỉa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bran de scie": Mạt cưa, phoi bào.
- L'atelier de menuiserie est couvert de bran de scie. (Xưởng mộc phủ đầy mạt cưa.)
"Temps de bran" (hàng hải, tiếng lóng): Thời tiết xấu, biển động.
- Les marins redoutent le temps de bran. (Các thủy thủ sợ thời tiết biển động.)
Biến thể và từ gần giống
- Son (danh từ giống đực): Cám mịn hơn, thường từ lúa mì.
- Balle (danh từ giống cái): Vỏ trấu, vỏ ngoài cứng của hạt ngũ cốc.
Từ đồng nghĩa
- Pour le son (nghĩa "cám"): Issues, remoulages.
- Pour l'excrément (nghĩa địa phương): Merde, excrément, crotte.
Lưu ý
- Từ "bran" trong nghĩa "cám" là từ thông dụng.
- Nghĩa địa phương chỉ "phân" có tính chất thô tục và nên tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Các cụm từ như "bran de scie" và "temps de bran" là thành ngữ cố định.
danh từ giống đực
- cám thô
- (tiếng địa phương) phân, cứt
- bran de sciemạt cưa
- temps de bran(hàng hải) tiếng lóng, biệt ngữ biển động