borne

/beə/
Học thuật
Thân thiện
borne

Une borne kilométrique indique la distance sur le bord de la route.

Từ "borne" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái, nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Dưới đâynhững giải thích chi tiết về từ này:

Định nghĩa:
  1. Mốc, cột mốc: "Borne" thường được sử dụng để chỉ những mốc, cột mốc dùng để phân chia địa giới hoặc đánh dấu một địa điểm cụ thể. Ví dụ:

    • bornes d'un champ: mốc phân ranh giới một cánh đồng.
    • borne kilométrique: cột kilomet, tức là các cột đánh dấu số kilomet trên đường.
  2. Trong các lĩnh vực khác:

    • Điện học: "borne" có thể chỉ đầu kẹp dây trong các mạch điện.
    • Toán học: "borne" cũng có thể để chỉ cận (của một tập hợp), tức là các giá trị giới hạn của một tập hợp số.
  3. Biên giới, giới hạn: Trong nghĩa rộng hơn, "borne" có thể chỉ đến biên giới của một quốc gia hoặc giới hạn của một vấn đề nào đó.

    • Ví dụ: les bornes d'un pays: biên giới của một nước.
Cách sử dụng:
  • Vượt quá giới hạn: Cụm từ dépasser les bornes có nghĩavượt quá giới hạn, không theo quy tắc hay quy định nào.
  • Đứng yên: Câu thành ngữ rester planté comme une borne mang nghĩađứng ì ra, không di chuyển, giống như một cột mốc.
  • Vô hạn: Từ sans borne hay sans bornes có nghĩavô hạn, không giới hạn.
Biến thể từ đồng nghĩa:
  • "Borne" có thể được kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau, nhưng về cơ bản, từ này không nhiều biến thể khác nhau trong ngữ pháp.
  • Một số từ gần giống có thể là:
    • Limite: giới hạn.
    • Frontière: biên giới.
    • Repère: dấu hiệu, điểm đánh dấu.
Ví dụ sử dụng:
  1. Dans le jardin, nous avons placé des bornes pour délimiter les différents espaces.
    (Trong vườn, chúng tôi đã đặt các cột mốc để phân chia các không gian khác nhau.)

  2. Il a dépassé les bornes avec ses remarques inappropriées.
    (Anh ấy đã vượt quá giới hạn với những nhận xét không phù hợp của mình.)

  3. Cette rivière marque la borne entre les deux pays.
    (Dòng sông này đánh dấu biên giới giữa hai quốc gia.)

4.

borne

Une borne kilométrique indique la distance sur le bord de la route.

danh từ giống cái
  1. mốc, cột mốc (để phân chia địa giới, để đánh dấu một địa điểm...)
    • Bornes d'un champ
      mốc phân ranh giới một cánh đồng
    • Borne kilométrique
      cột kilomet
  2. (thông tục) kilomet
  3. (điện học) đầu kẹp dây
  4. (toán học) cận (của một tập hợp)
  5. (số nhiều) biên giới; giới hạn, phạm vi
    • Les bornes d'un pays
      biên giới của một nước
    • Dépasser les bornes
      vượt quá giới hạn
    • rester planté comme une borne
      đứng ì ra như tượng gỗ
    • sans borne; sans bornes
      vô hạn