borne
Từ "borne" trong tiếng Pháp là một danh từ giống cái, có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là những giải thích chi tiết về từ này:
Mốc, cột mốc: "Borne" thường được sử dụng để chỉ những mốc, cột mốc dùng để phân chia địa giới hoặc đánh dấu một địa điểm cụ thể. Ví dụ:
- bornes d'un champ: mốc phân ranh giới một cánh đồng.
- borne kilométrique: cột kilomet, tức là các cột đánh dấu số kilomet trên đường.
Trong các lĩnh vực khác:
- Điện học: "borne" có thể chỉ đầu kẹp dây trong các mạch điện.
- Toán học: "borne" cũng có thể để chỉ cận (của một tập hợp), tức là các giá trị giới hạn của một tập hợp số.
Biên giới, giới hạn: Trong nghĩa rộng hơn, "borne" có thể chỉ đến biên giới của một quốc gia hoặc giới hạn của một vấn đề nào đó.
- Ví dụ: les bornes d'un pays: biên giới của một nước.
- Vượt quá giới hạn: Cụm từ dépasser les bornes có nghĩa là vượt quá giới hạn, không theo quy tắc hay quy định nào.
- Đứng yên: Câu thành ngữ rester planté comme une borne mang nghĩa là đứng ì ra, không di chuyển, giống như một cột mốc.
- Vô hạn: Từ sans borne hay sans bornes có nghĩa là vô hạn, không có giới hạn.
- "Borne" có thể được kết hợp với nhiều từ khác để tạo thành các cụm từ khác nhau, nhưng về cơ bản, từ này không có nhiều biến thể khác nhau trong ngữ pháp.
- Một số từ gần giống có thể là:
- Limite: giới hạn.
- Frontière: biên giới.
- Repère: dấu hiệu, điểm đánh dấu.
Dans le jardin, nous avons placé des bornes pour délimiter les différents espaces.
(Trong vườn, chúng tôi đã đặt các cột mốc để phân chia các không gian khác nhau.)Il a dépassé les bornes avec ses remarques inappropriées.
(Anh ấy đã vượt quá giới hạn với những nhận xét không phù hợp của mình.)Cette rivière marque la borne entre les deux pays.
(Dòng sông này đánh dấu biên giới giữa hai quốc gia.)
4.
- mốc, cột mốc (để phân chia địa giới, để đánh dấu một địa điểm...)
- Bornes d'un champmốc phân ranh giới một cánh đồng
- Borne kilométriquecột kilomet
- (thông tục) kilomet
- (điện học) đầu kẹp dây
- (toán học) cận (của một tập hợp)
- (số nhiều) biên giới; giới hạn, phạm vi
- Les bornes d'un paysbiên giới của một nước
- Dépasser les bornesvượt quá giới hạn
- rester planté comme une borneđứng ì ra như tượng gỗ
- sans borne; sans bornesvô hạn