barn

/bɑ:n/
Học thuật
Thân thiện
barn

Un scientifique mesure une surface minuscule avec un barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đơn vị đo diện tích (khoa đo lường): "barn" là một đơn vị đo diện tích cực kỳ nhỏ, được sử dụng trong vậthạt nhân để đo tiết diện tương tác của các hạt hạ nguyên tử. Một barn bằng 10⁻²⁸ mét vuông (m²) hoặc 100 femtômét vuông (fm²).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La section efficace de cette réaction est de l'ordre du barn. (Tiết diện tương tác của phản ứng này cỡ vào khoảng một barn.)
    • Les physiciens mesurent souvent des sections efficaces en millibarns. (Các nhà vậtthường đo tiết diện tương tác bằng đơn vị millibarn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Millibarn" (mb): một đơn vị nhỏ hơn, bằng một phần nghìn barn.
    • Cette valeur est exprimée en millibarns. (Giá trị này được biểu thị bằng millibarn.)
  • "Microbarn" (μb): một đơn vị nhỏ hơn nữa, bằng một phần triệu barn.
    • La probabilité de collision est très faible, de l'ordre du microbarn. (Xác suất va chạm rất thấp, cỡ vào khoảng microbarn.)
Biến thể từ gần giống
  • Section efficace (n.f): tiết diện tương tác - đại lượng vật "barn" dùng để đo.
    • La section efficace est une mesure de probabilité d'interaction. (Tiết diện tương tácmột phép đo xác suất tương tác.)
Từ đồng nghĩa
  • 10⁻²⁸ m²: cách viết khoa học của đơn vị barn.
    • Un barn équivaut à 10⁻²⁸ mètre carré. (Một barn tương đương với 10⁻²⁸ mét vuông.)
Lưu ý
  • Từ "barn" trong tiếng Pháp nàymột thuật ngữ chuyên ngành vật lý. hoàn toàn khác với từ "barn" trong tiếng Anh (nghĩa là "kho thóc" hay "chuồng ngựa"). Trong tiếng Pháp, "kho thóc" là "grange".
barn

Un scientifique mesure une surface minuscule avec un barn.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) bác (bằng 10 - 24 cm 2)